Lviv
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Desna

Lviv vs Desna

Tỷ số chung cuộc: Lviv 1-4 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 4, hòa 0, Desna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
Y. Kozyk
Phong độ
LLLLL Lviv
WLWDL Desna
  1. 2' 0-1 D. Favorov11m
  2. 9' 0-2 D. Khlyobas · Y. Konoplya
  3. 20' Y. Konoplia
  4. 38' Alvaro
  5. 41' 0-3 M. Degtyarev · V. Kalitvintsev
  6. HT0-3
  7. 46' Y. Bogunov M. Kvasnyi
  8. 46' 0-4 D. Khlyobas
  9. 57' Renann
  10. 60' José Vitor 1-4
  11. 61' R. Zubkov Shina
  12. 65' Y. Bogunov
  13. 68' E. Kartushov M. Degtyarev
  14. 78' S. Starenkyi V. Kalitvintsev
  15. 80' Renann
  16. 80' Renann
  17. 83' E. Kartushov
  18. 87' V. Ermakov V. Ogirya
  19. 89' Welves Alvaro
  20. FT1-4

Đội hình

Lviv HLV: V. Mazyar
  1. 23B. Sarnavskyi
  2. 33S. Borzenko
  3. 22A. Bratkov
  4. 13O. Nasonov
  5. 21I. Gonchar
  6. 99M. Kvasnyi ▼ 46'
  7. 5V. Pryymak
  8. 7Shina ▼ 61'
  9. 19Renan
  10. 10Alvaro ▼ 89'
  11. 11José Vitor

Dự bị 7

  1. 93Y. Bogunov ▲ 46'
  2. 24R. Zubkov ▲ 61'
  3. 18Welves ▲ 89'
  4. 4A. Karvatskyi
  5. 31O. Bandura
  6. 77Filipe
  7. 26M. Khimchak
Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 32M. Imerekov
  4. 45D. Favorov
  5. 26Y. Konoplya
  6. 43A. Zapadnya
  7. 7V. Ogirya ▼ 87'
  8. 11V. Kalitvintsev ▼ 78'
  9. 19A. Favorov
  10. 13D. Khlyobas
  11. 77M. Degtyarev ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 12E. Kartushov ▲ 68'
  2. 27S. Starenkyi ▲ 78'
  3. 5V. Ermakov ▲ 87'
  4. 72I. Lytovka
  5. 10O. Filippov
  6. 22A. Mostovyi
  7. 90A. Bogdanov

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
27Ghi được63
59Thủng lưới36
0.79Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu