Desna vs Lviv
Tỷ số chung cuộc: Desna 0-1 Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Desna thắng 3, hòa 0, Lviv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
- Trọng tài
- Dmytro Kutakov, Ukraine
- Phong độ
- WLWDL Desna
- LLLLL Lviv
- 29' Artem Favorov
- 33' Marthã Fernando
- 41' Denis Favorov
- HT0-0
- 54' ▲ M. Sergiychuk ▼ M. Kozak
- 57' 0-1 Pedro Vitor · Marthã
- 60' ▲ José Vitor ▼ Alvaro
- 72' ▲ Jonatan Lima ▼ Marthã
- 75' ▲ T. Partsvania ▼ O. Volkov
- 83' ▲ E. Kartushov ▼ O. Filippov
- 85' Andriy Mostoviy
- 86' Pedro
- 90' Mikhailo Sergiychuk
- 90'+1 ▲ Kauê ▼ Bruno Duarte
- FT0-1
Đội hình
- 72I. Lytovka
- 17A. Gitchenko
- 32M. Imerekov
- 45D. Favorov
- 18M. Kozak ▼ 54'
- 90A. Bogdanov
- 22A. Mostovyi
- 89O. Volkov ▼ 75'
- 19A. Favorov
- 20D. Bezborodko
- 10O. Filippov ▼ 83'
Dự bị 7
- 79M. Sergiychuk ▲ 54'
- 3T. Partsvania ▲ 75'
- 12E. Kartushov ▲ 83'
- 7V. Ogirya
- 23D. Nemchaninov
- 27S. Starenkyi
- 44E. Past
- 31O. Bandura
- 33S. Borzenko
- 77S. Voronin
- 13O. Nasonov
- 3V. Adamyuk
- 96Rafael
- 6Pedro Vitor
- 10Lipe Veloso
- 74Marthã ▼ 72'
- 9Bruno Duarte ▼ 90'
- 16Alvaro ▼ 60'
Dự bị 7
- 11José Vitor ▲ 60'
- 30Jonatan Lima ▲ 72'
- 7Kauê ▲ 90'
- 32Vicente
- 97Shina
- 5V. Pryymak
- 23B. Sarnavskiy
Thống kê
04⚑3
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm5
3Trúng đích3
5Chệch đích2
3Phạt góc4
23Phạm lỗi22
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được26
45Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận0.76
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai10