Desna
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Lviv

Desna vs Lviv

Tỷ số chung cuộc: Desna 1-2 Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Desna thắng 3, hòa 0, Lviv thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Sân vận động
Stadion im. Yuriya Haharina, Chernihiv
Trọng tài
D. Shurman
Phong độ
WLWDL Desna
LLLLL Lviv
  1. 8' M. Kvasnyi
  2. 25' V. Pryimak
  3. 30' D. Favorov · A. Bogdanov 1-0
  4. 42' O. Filippov
  5. HT1-0
  6. 53' 1-1 José Vitor · V. Pryymak
  7. 66' V. Kalitvintsev D. Khlyobas
  8. 68' Rafael V. Pryymak
  9. 72' Y. Bogunov José Vitor
  10. 81' Alvaro Shina
  11. 85' L. Tavares
  12. 86' O. Kuzyk A. Bogdanov
  13. 86' 1-2 Alvaro · Renan
  14. 88' A. Gitchenko
  15. 88' M. Degtyarev A. Mostovyi
  16. 90' V. Adamyuk
  17. 90' Martan
  18. FT1-2

Đội hình

Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 22A. Mostovyi ▼ 88'
  4. 32M. Imerekov
  5. 45D. Favorov
  6. 90A. Bogdanov ▼ 86'
  7. 7V. Ogirya
  8. 12E. Kartushov
  9. 19A. Favorov
  10. 13D. Khlyobas ▼ 66'
  11. 10O. Filippov

Dự bị 7

  1. 11V. Kalitvintsev ▲ 66'
  2. 9O. Kuzyk ▲ 86'
  3. 77M. Degtyarev ▲ 88'
  4. 26Y. Konoplya
  5. 72I. Lytovka
  6. 8A. Dombrovskyi
  7. 5V. Ermakov
Lviv HLV: B. Blavatskyy
  1. 31O. Bandura
  2. 33S. Borzenko
  3. 22A. Bratkov
  4. 3V. Adamyuk
  5. 99M. Kvasnyi
  6. 5V. Pryymak ▼ 68'
  7. 74Marthã
  8. 9Bruno Duarte
  9. 7Shina ▼ 81'
  10. 19Renan
  11. 11José Vitor ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 96Rafael ▲ 68'
  2. 93Y. Bogunov ▲ 72'
  3. 10Alvaro ▲ 81'
  4. 23B. Sarnavskyi
  5. 24R. Zubkov
  6. 32Vicente
  7. 98Pedro Vitor

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
63Ghi được27
36Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu