Desna vs Lviv
Tỷ số chung cuộc: Desna 0-1 Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Desna thắng 3, hòa 0, Lviv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
- Trọng tài
- Sergiy Boyko, Ukraine
- Phong độ
- WLWDL Desna
- LLLLL Lviv
- 12' Donatas Kazlauskas
- 22' 0-1 M. Grysjo · Rafael
- 31' Vladyslav Ogirya
- 31' Yuri Zakharkiv
- 34' Rafael Sabino
- HT0-1
- 54' ▲ O. Romanchuk ▼ Y. Zakharkiv
- 56' ▲ L. Arveladze ▼ A. Totovytskyi
- 67' ▲ M. Mudryk ▼ P. Polehenko
- 67' ▲ M. Degtyarev ▼ D. Khlyobas
- 79' ▲ E. Klymenchuk ▼ D. Kazlauskas
- 81' ▲ I. Shevtsov ▼ E. Kartushov
- 90'+3 ▲ A. Remenyak ▼ N. Nych
- FT0-1
Đội hình
- 44Y. Past
- 17A. Gitchenko
- 22A. Mostovyi
- 32M. Imerekov
- 3P. Polehenko ▼ 67'
- 7V. Ogirya
- 12E. Kartushov ▼ 81'
- 10A. Totovytskyi ▼ 56'
- 25O. Hutsulyak
- 28P. Budkivskyi
- 13D. Khlyobas ▼ 67'
Dự bị 9
- 9L. Arveladze ▲ 56'
- 14M. Mudryk ▲ 67'
- 77M. Degtyarev ▲ 67'
- 90I. Shevtsov ▲ 81'
- 89O. Volkov
- 8A. Dombrovskyi
- 5V. Ermakov
- 27S. Starenkyi
- 72I. Lytovka
- 12O. Kostik
- 5Y. Kravchuk
- 22E. Mahmutovic
- 99M. Mihoubi
- 8M. Ainsalu
- 96Rafael
- 24V. Yakimets
- 47M. Grysjo
- 19D. Kazlauskas ▼ 79'
- 45Y. Zakharkiv ▼ 54'
- 13N. Nych ▼ 90'
Dự bị 9
- 21O. Romanchuk ▲ 54'
- 20E. Klymenchuk ▲ 79'
- 29A. Remenyak ▲ 90'
- 6M. Čelić
- 77Filipe
- 94H. Penkov
- 30E. Antwi
- 25F. Čirjak
- 70O. Malashevskyi
Thống kê
01⚑16
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm6
5Trúng đích3
10Chệch đích3
16Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu30
68Ghi được31
42Thủng lưới58
1.84Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai10