FC Shakhtar Donetsk vs Desna
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 4-1 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 9, hòa 1, Desna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Sân vận động
- NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
- Trọng tài
- D. Shurman
- Phong độ
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- WLWDL Desna
- 8' M. Solomon · Dodô 1-0
- 23' 1-1 D. Bezborodko · V. Yurchenko
- 26' H. Sudakov · Maycon 2-1
- HT2-1
- 51' Taras Stepanenko
- 62' Tetê · Dodô 3-1
- 63' Fernando · H. Sudakov 4-1
- 65' ▲ M. Mudryk ▼ Fernando
- 65' ▲ Marcos Antonio ▼ T. Stepanenko
- 65' ▲ M. Matvienko ▼ Ismaily
- 69' ▲ O. Masalov ▼ L. Arveladze
- 69' ▲ T. Zaviyskyi ▼ V. Yurchenko
- 70' Valeriy Bondar
- 74' ▲ Y. Konoplya ▼ Dodô
- 74' ▲ S. Kryvtsov ▼ Marlon
- 79' ▲ A. Totovytskyi ▼ V. Zhuk
- 79' ▲ P. Budkivskyi ▼ D. Bezborodko
- 85' ▲ I. Shevtsov ▼ V. Kalitvintsev
- FT4-1
Đội hình
- 81A. Trubin
- 31Ismaily ▼ 65'
- 5Marlon ▼ 74'
- 77V. Bondar
- 2Dodô ▼ 74'
- 6T. Stepanenko ▼ 65'
- 19M. Solomon
- 7Maycon
- 25H. Sudakov
- 14Tetê
- 99Fernando ▼ 65'
Dự bị 9
- 20M. Mudryk ▲ 65'
- 8Marcos Antonio ▲ 65'
- 22M. Matvienko ▲ 65'
- 26Y. Konoplya ▲ 74'
- 4S. Kryvtsov ▲ 74'
- 15A. Bondarenko
- 11Marlos
- 9Dentinho
- 30A. Pyatov
- 72I. Lytovka
- 33Y. Selin
- 2V. Zhuk ▼ 79'
- 4Y. Tsymbalyuk
- 3O. Safronov
- 11V. Kalitvintsev ▼ 85'
- 12E. Kartushov
- 80V. Yurchenko ▼ 69'
- 9L. Arveladze ▼ 69'
- 8A. Dombrovskyi
- 20D. Bezborodko ▼ 79'
Dự bị 9
- 5O. Masalov ▲ 69'
- 17T. Zaviyskyi ▲ 69'
- 10A. Totovytskyi ▲ 79'
- 28P. Budkivskyi ▲ 79'
- 90I. Shevtsov ▲ 85'
- 6O. Kovtun
- 16Y. Belych
- 77M. Degtyarev
- 21R. Mysak
Thống kê
02⚑8
⚑200
77%Kiểm soát bóng23%
19Dứt điểm4
11Trúng đích2
8Chệch đích2
8Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi2
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu22
81Ghi được27
32Thủng lưới31
2.25Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn12
44Hiệp hai16