FC Shakhtar Donetsk vs Desna
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 4-0 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 9, hòa 1, Desna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
- Sân vận động
- NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
- Trọng tài
- Igor Pashal, Ukraine
- Phong độ
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- WLWDL Desna
- 30' Vladyslav Ogirya
- 34' Maksym Imerekov
- 34' Tetê11m 1-0
- 40' Mykola Matviyenko
- HT1-0
- 46' ▲ M. Degtyarev ▼ Y. Chepurnenko
- 60' ▲ Marlos ▼ Marcos Antonio
- 68' Dodô
- 71' ▲ Dentinho ▼ Júnior Moraes
- 74' M. Solomon · Dentinho 2-0
- 76' ▲ L. Arveladze ▼ V. Kalitvintsev
- 77' M. Solomon · Alan Patrick 3-0
- 80' Tetê 4-0
- 81' ▲ H. Sudakov ▼ Alan Patrick
- 81' ▲ Y. Konoplyanka ▼ M. Solomon
- 81' ▲ Taison ▼ Tetê
- 86' ▲ D. Bezborodko ▼ A. Totovytskyi
- 86' ▲ A. Sukhotskyi ▼ E. Kartushov
- 88' ▲ I. Lytovka ▼ Y. Past
- FT4-0
Đội hình
- 81A. Trubin
- 4S. Kryvtsov
- 22M. Matvienko
- 77V. Bondar
- 2Dodô
- 21Alan Patrick ▼ 81'
- 19M. Solomon ▼ 81'
- 27Maycon
- 8Marcos Antonio ▼ 60'
- 14Tetê ▼ 81'
- 10Júnior Moraes ▼ 71'
Dự bị 9
- 11Marlos ▲ 60'
- 9Dentinho ▲ 71'
- 61H. Sudakov ▲ 81'
- 70Y. Konoplyanka ▲ 81'
- 7Taison ▲ 81'
- 50S. Bolbat
- 15V. Kornienko
- 30A. Pyatov
- 31Ismaily
- 44Y. Past ▼ 88'
- 4J. Tamm
- 22A. Mostovyi
- 32M. Imerekov
- 3P. Polehenko
- 7V. Ogirya
- 14Y. Chepurnenko ▼ 46'
- 11V. Kalitvintsev ▼ 76'
- 12E. Kartushov ▼ 86'
- 10A. Totovytskyi ▼ 86'
- 25O. Hutsulyak
Dự bị 9
- 77M. Degtyarev ▲ 46'
- 9L. Arveladze ▲ 76'
- 20D. Bezborodko ▲ 86'
- 23A. Sukhotskyi ▲ 86'
- 72I. Lytovka ▲ 88'
- 8A. Dombrovskyi
- 6C. Dima
- 5V. Ermakov
- 17A. Gitchenko
Thống kê
02⚑6
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm6
8Trúng đích2
3Chệch đích4
6Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
79Ghi được68
44Thủng lưới42
1.84Bàn thắng mỗi trận1.84
19Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai25