Desna
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Shakhtar Donetsk

Desna vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Desna 0-2 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 0, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Trọng tài
Anatoly Abdula, Ukraine
Phong độ
WLWDL Desna
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
  1. 24' Alan Patrick
  2. 31' 0-1 Júnior Moraes · O. Danchenko
  3. 45' Luka Koberidze
  4. HT0-1
  5. 46' D. Khlyobas A. Favorov
  6. 55' 0-2 Marlos · V. Kovalenko
  7. 60' Taison Fernando
  8. 62' Maycon Alan Patrick
  9. 72' S. Starenkyi L. Koberidze
  10. 76' Dentinho V. Kovalenko
  11. 81' O. Kovpak O. Filippov
  12. 90' Yaroslav Rakitskiy
  13. FT0-2

Đội hình

Desna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 72I. Lytovka
  2. 21S. Lyulka
  3. 17A. Gitchenko
  4. 4A. Bratkov
  5. 45D. Favorov
  6. 7V. Ogirya
  7. 22A. Mostovyi
  8. 13L. Koberidze ▼ 72'
  9. 89O. Volkov
  10. 19A. Favorov ▼ 46'
  11. 10O. Filippov ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 9D. Khlyobas ▲ 46'
  2. 27S. Starenkyi ▲ 72'
  3. 29O. Kovpak ▲ 81'
  4. 18O. Golovko
  5. 8M. Banasevych
  6. 44E. Past
  7. 33A. Slinkin
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30A. Pyatov
  2. 44Y. Rakitskiy
  3. 5D. Khotcholava
  4. 22M. Matviyenko
  5. 11Marlos
  6. 6T. Stepanenko
  7. 21Alan Patrick ▼ 62'
  8. 74V. Kovalenko ▼ 76'
  9. 94O. Danchenko
  10. 10Júnior Moraes
  11. 99Fernando ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 7Taison ▲ 60'
  2. 27Maycon ▲ 62'
  3. 9Dentinho ▲ 76'
  4. 1O. Shevchenko
  5. 2B. Butko
  6. 28Marcos Cipriano
  7. 29A. Totovytsky

Thống kê

015
520
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm6
0Trúng đích2
7Chệch đích4
5Phạt góc5
10Việt vị2
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
32 73 - 11 +62 83
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
32 39 - 34 +5 49
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu44
40Ghi được95
45Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận2.16
9Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu