Desna
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Shakhtar Donetsk

Desna vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Desna 0-1 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 0, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
Sân vận động
Stadion im. Yuriya Haharina, Chernihiv
Trọng tài
K. Monzul
Phong độ
WLWDL Desna
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
  1. 22' 0-1 Marlos · Taison
  2. HT0-1
  3. 53' Taison
  4. 56' Alan Patrick Marcos Antonio
  5. 63' J. Moraes
  6. 68' M. Degtyarev A. Favorov
  7. 72' M. Solomon Tetê
  8. 80' D. Khlyobas O. Filippov
  9. 83' O. Kuzyk V. Kalitvintsev
  10. 86' Y. Konoplyanka Marlos
  11. 88' A. Bogdanov
  12. 90' S. Bolbat
  13. FT0-1

Đội hình

Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 22A. Mostovyi
  4. 32M. Imerekov
  5. 45D. Favorov
  6. 90A. Bogdanov
  7. 7V. Ogirya
  8. 11V. Kalitvintsev ▼ 83'
  9. 12E. Kartushov
  10. 19A. Favorov ▼ 68'
  11. 10O. Filippov ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 77M. Degtyarev ▲ 68'
  2. 13D. Khlyobas ▲ 80'
  3. 9O. Kuzyk ▲ 83'
  4. 72I. Lytovka
  5. 8A. Dombrovskyi
  6. 5V. Ermakov
  7. 27S. Starenkyi
FC Shakhtar Donetsk HLV: Luís Castro
  1. 30A. Pyatov
  2. 4S. Kryvtsov
  3. 31Ismaily
  4. 22M. Matvienko
  5. 11Marlos ▼ 86'
  6. 6T. Stepanenko
  7. 7Taison
  8. 50S. Bolbat
  9. 8Marcos Antonio ▼ 56'
  10. 14Tetê ▼ 72'
  11. 10Júnior Moraes

Dự bị 7

  1. 21Alan Patrick ▲ 56'
  2. 19M. Solomon ▲ 72'
  3. 15Y. Konoplyanka ▲ 86'
  4. 77V. Bondar
  5. 20V. Kovalenko
  6. 1O. Shevchenko
  7. 9Dentinho

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu45
63Ghi được103
36Thủng lưới52
1.85Bàn thắng mỗi trận2.29
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu