FC Shakhtar Donetsk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Desna

FC Shakhtar Donetsk vs Desna

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 1-0 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 9, hòa 1, Desna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
Sân vận động
Oblasny SportKomplex Metalist, Kharkiv
Trọng tài
E. Aranovskiy
Phong độ
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
WLWDL Desna
  1. 19' Egor Kartushov
  2. HT0-0
  3. 53' Andriy Totovytskyi
  4. 62' Marlos Marcos Antonio
  5. 62' Taison Tetê
  6. 71' Ismaily Marcos Cipriano
  7. 78' S. Starenkyi O. Hutsulyak
  8. 84' D. Khlyobas A. Totovytskyi
  9. 89' P. Budkivskyi O. Filippov
  10. 90' Andriy Mostoviy
  11. 90' Andriy Dombrovskiy
  12. 90'+4 Marlos · Taison 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 81A. Trubin
  2. 22M. Matvienko
  3. 77V. Bondar
  4. 98Dodô
  5. 6T. Stepanenko
  6. 15Y. Konoplyanka
  7. 21Alan Patrick
  8. 8Marcos Antonio ▼ 62'
  9. 28Marcos Cipriano ▼ 71'
  10. 14Tetê ▼ 62'
  11. 10Júnior Moraes

Dự bị 7

  1. 11Marlos ▲ 62'
  2. 7Taison ▲ 62'
  3. 31Ismaily ▲ 71'
  4. 27Maycon
  5. 5D. Khocholava
  6. 1O. Shevchenko
  7. 45D. Sikan
Desna Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 4J. Tamm
  3. 17A. Gitchenko
  4. 22A. Mostovyi
  5. 45D. Favorov
  6. 12E. Kartushov
  7. 20A. Totovytskyi ▼ 84'
  8. 9L. Arveladze
  9. 25O. Hutsulyak ▼ 78'
  10. 8A. Dombrovskyi
  11. 10O. Filippov ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 27S. Starenkyi ▲ 78'
  2. 13D. Khlyobas ▲ 84'
  3. 28P. Budkivskyi ▲ 89'
  4. 72I. Lytovka
  5. 77O. Kuzyk
  6. 43A. Zapadnya
  7. 5V. Ermakov

Thống kê

006
540
6Phạt góc5
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu34
103Ghi được63
52Thủng lưới36
2.29Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn17
56Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu