FC Shakhtar Donetsk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Desna

FC Shakhtar Donetsk vs Desna

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 1-0 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 9, hòa 1, Desna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Trọng tài
Sergiy Boyko, Ukraine
Phong độ
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
WLWDL Desna
  1. 34' Luka Koberidze
  2. HT0-0
  3. 63' Anton Bratkov
  4. 65' Olarenwaju Kayode
  5. 69' Andriy Mostoviy
  6. 69' Fernando Wellington Nem
  7. 72' S. Lyulka L. Koberidze
  8. 76' T. Stepanenko D. Khotcholava
  9. 76' D. Khlyobas O. Filippov
  10. 78' Junior Moraes
  11. 79' V. Kovalenko Alan Patrick
  12. 81' Evgeny Past
  13. 87' Maksym Imerekov
  14. 88' Maycon 1-0
  15. 90' Marlos
  16. 90'+2 O. Kovpak M. Imerekov
  17. FT1-0

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30A. Pyatov
  2. 4S. Krivtsov
  3. 31Ismaily
  4. 2B. Butko
  5. 5D. Khotcholava ▼ 76'
  6. 11Marlos
  7. 21Alan Patrick ▼ 79'
  8. 27Maycon
  9. 10Júnior Moraes
  10. 8O. Kayode
  11. 23Wellington Nem ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 99Fernando ▲ 69'
  2. 6T. Stepanenko ▲ 76'
  3. 74V. Kovalenko ▲ 79'
  4. 1O. Shevchenko
  5. 22M. Matviyenko
  6. 44Y. Rakitskiy
  7. 50S. Bolbat
Desna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 44E. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 32M. Imerekov ▼ 90'
  4. 4A. Bratkov
  5. 45D. Favorov
  6. 12E. Kartushov
  7. 22A. Mostovyi
  8. 13L. Koberidze ▼ 72'
  9. 14A. Yakymiv
  10. 19A. Favorov
  11. 10O. Filippov ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 21S. Lyulka ▲ 72'
  2. 9D. Khlyobas ▲ 76'
  3. 29O. Kovpak ▲ 90'
  4. 8M. Banasevych
  5. 27S. Starenkyi
  6. 72I. Lytovka
  7. 89O. Volkov

Thống kê

1212
350
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm3
3Trúng đích0
10Chệch đích3
12Phạt góc3
0Việt vị2
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu34
95Ghi được40
37Thủng lưới45
2.16Bàn thắng mỗi trận1.18
25Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn12
53Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu