Desna
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Shakhtar Donetsk

Desna vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Desna 2-2 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 0, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
Trọng tài
Igor Pashal, Ukraine
Phong độ
WLWDL Desna
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
  1. 4' 0-1 V. Kovalenko
  2. 17' A. Mostovyi · O. Hutsulyak 1-1
  3. 26' A. Totovytskyi · O. Hutsulyak 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' T. Stepanenko Alan Patrick
  6. 46' M. Solomon Marlos
  7. 58' Fernando Júnior Moraes
  8. 58' Tetê Maycon
  9. 77' Dentinho V. Kornienko
  10. 79' 2-2 Dentinho · Tetê
  11. 81' M. Degtyarev P. Budkivskyi
  12. 83' Oleksiy Gutsulyak
  13. 86' S. Starenkyi V. Kalitvintsev
  14. 90' Igor Litovka
  15. 90'+2 A. Zapadnya O. Hutsulyak
  16. FT2-2

Đội hình

Desna Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 72I. Lytovka
  2. 4J. Tamm
  3. 22A. Mostovyi
  4. 5V. Ermakov
  5. 3P. Polehenko
  6. 7V. Ogirya
  7. 11V. Kalitvintsev ▼ 86'
  8. 20A. Totovytskyi
  9. 25O. Hutsulyak ▼ 90'
  10. 8A. Dombrovskyi
  11. 28P. Budkivskyi ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 77M. Degtyarev ▲ 81'
  2. 27S. Starenkyi ▲ 86'
  3. 43A. Zapadnya ▲ 90'
  4. 12E. Kartushov
  5. 90I. Shevtsov
  6. 16Y. Belych
  7. 19D. Demianenko
  8. 1D. Sydorenko
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 30A. Pyatov
  2. 5D. Khocholava
  3. 22M. Matvienko
  4. 2Dodô
  5. 15V. Kornienko ▼ 77'
  6. 11Marlos ▼ 46'
  7. 7Taison
  8. 21Alan Patrick ▼ 46'
  9. 20V. Kovalenko
  10. 27Maycon ▼ 58'
  11. 10Júnior Moraes ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 6T. Stepanenko ▲ 46'
  2. 19M. Solomon ▲ 46'
  3. 99Fernando ▲ 58'
  4. 14Tetê ▲ 58'
  5. 9Dentinho ▲ 77'
  6. 77V. Bondar
  7. 81A. Trubin
  8. 61H. Sudakov
  9. 28Marcos Cipriano

Thống kê

027
400
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm10
4Trúng đích6
4Chệch đích4
7Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
26 59 - 15 +44 65
2
FC Shakhtar Donetsk
26 54 - 19 +35 54
3
Zorya Luhansk
26 44 - 22 +22 50
4
Kolos Kovalivka
26 36 - 26 +10 41
5
Vorskla Poltava
26 37 - 30 +7 41
6
Desna
26 38 - 32 +6 38
7
Dnipro-1
26 36 - 38 -2 30
8
Lviv
26 25 - 51 -26 29
9
FC Oleksandriya
26 33 - 37 -4 29
10
Ruh Lviv
26 27 - 39 -12 28
11
FC Mariupol
26 27 - 41 -14 26
12
Inhulets
26 24 - 39 -15 26
13
Olimpik Donetsk
26 28 - 48 -20 22
14
Minai
26 16 - 47 -31 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu43
68Ghi được79
42Thủng lưới44
1.84Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu