Eyüpspor vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 0-2 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 1, hòa 1, Rizespor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Trọng tài
- Oguzhan Aksu, Türkiye
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- WLWLW Rizespor
- 10' Goal Disallowed - video review
- 21' 0-1 A. Sowe · I. Doicaru
- 33' M. Sagnan
- 43' V. Mihaila
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kutucu ▼ I. Olawoyin
- 59' ▲ E. Bulut ▼ I. Doicaru
- 61' ▲ Y. Barasi ▼ D. Costa
- 63' A. Mocsi
- 71' ▲ M. Diakite ▼ Q. Laci
- 71' ▲ M. Demir ▼ B. Boutobba
- 71' ▲ H. Akman ▼ C. Raux Yao
- 77' ▲ L. Pintor ▼ T. Ulvan
- 79' ▲ T. T. Sanuc ▼ A. Sowe
- 79' ▲ S. Bakayoko ▼ T. Antalyali
- 81' M. Pala
- 90'+2 0-2 E. Bulut · Y. Fofana
- FT0-2
Đội hình
- 31Horațiu Moldovan 6.9
- 7Talha Ülvan ▼ 77' 7.0
- 5Jawad El Yamiq 7.2
- 33Zak Jules 6.9
- 21Simone Giordano 6.9
- 88Chandrel Massanga 7.3
- 98Bilal Boutobba ▼ 71' 6.0
- 8David Costa ▼ 61' 6.6
- 15Charles-Andre Raux Yao ▼ 71' 6.5
- 77Konrad Michalak 6.5
- 29Ahmed Abdullahi 6.9
Dự bị 10
- 9Yusuf Barası 6.2
- 18Hamza Akman ▲ 71' 6.9
- 70Mete Demir ▲ 71' 6.7
- 1Emre Bilgin
- 44Ömer Ahmet Ceyhan
- 42Berhan Satli
- 3Arda Yavuz
- 4Seyfettin Anıl Yaşar
- 11Lenny Pintor ▲ 77' 6.9
- 84Christ Sadia
- 75Yahia Fofana 7.7
- 37Taha Şahin 7.5
- 4Attila Mocsi 7.9
- 93Modibo Sagnan 8.0
- 54Mithat Pala 6.9
- 14Taylan Antalyalı 6.9
- 79Iustin Doicaru ⇢ ▼ 59' 8.0
- 10Ibrahim Olawoyin ▼ 46' 6.3
- 20Qazim Laci ▼ 71' 7.2
- 7Valentin Mihăilă 5.9
- 9Ali Sowe ⚽ ▼ 79' 6.6
Dự bị 10
- 23Ahmed Kutucu ▲ 46' 6.6
- 99Emrecan Bulut ▲ 59' 6.3
- 6Moussa Diakité ▲ 71' 6.9
- 30Zafer Görgen
- 21Siaka Bakayoko ▲ 79' 6.7
- 19Umut Erdem
- 5Tayyip Talha Sanuç ▲ 79' 6.3
- 17Zakaria Ariss
- 8Dal Varešanović
- 11Adedire Mebude
Thống kê
00⚑7
⚑231
49%Kiểm soát bóng51%
24Dứt điểm9
4Trúng đích4
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
330Chuyền bóng364
274Chuyền chính xác308
83%Chính xác chuyền85%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 8 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 5 | 12 - 10 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 8 - 6 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 9 | -4 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | 2 - 11 | -9 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 17 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 18 | 5 | 9 - 13 | -4 | 2 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
7Trận đấu11
5Ghi được14
8Thủng lưới8
0.71Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai6