Rizespor vs Eyüpspor
Tỷ số chung cuộc: Rizespor 0-0 Eyüpspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 5, hòa 1, Eyüpspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
- Sân vận động
- Çaykur Didi Stadyumu, Rize
- Trọng tài
- Y. Arslan
- Phong độ
- WLWLW Rizespor
- LLWLL Eyüpspor
- 15' Sefa Yılmaz
- 29' Jesse Sekidika
- HT0-0
- 46' ▲ R. Babel ▼ J. Sekidika
- 52' Mithat Pala
- 66' ▲ T. İlter ▼ S. Kurt
- 66' ▲ M. Uçar ▼ P. Dibba
- 74' ▲ E. Altıntaş ▼ B. Keser
- 78' Koray Altınay
- 83' ▲ E. Coşkun ▼ A. Koç
- 83' ▲ D. Hümmet ▼ S. Yılmaz
- 88' ▲ M. Demir ▼ C. Alkılıç
- 88' ▲ A. Ildız ▼ İ. Akdağ
- 90'+7 Ömer Bayram
- 90' ▲ E. Papa ▼ A. Potuk
- 90' ▲ A. van den Hurk ▼ K. Kanatsızkuş
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Çetin 7.3
- 22K. Kalafat 7.2
- 21B. Öztürk 7.2
- 53E. Topçu 7.2
- 35A. Koç ▼ 83' 6.6
- 4K. Altınay 6.9
- 17B. Keser ▼ 74' 6.6
- 54M. Pala 6.6
- 20A. Potuk ▼ 90' 6.2
- 10S. Yılmaz ▼ 83' 7.2
- 13K. Kanatsızkuş ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 70E. Altıntaş ▲ 74' 6.5
- 55E. Coşkun ▲ 83' 6.9
- 19D. Hümmet ▲ 83' 6.3
- 67E. Papa ▲ 90'
- 9A. van den Hurk ▲ 90'
- 16A. Yaşar
- 66B. Uzun
- 30Z. Görgen
- 12E. Ezen
- 8S. Grahovac
- 1H. Tekin 7.3
- 99C. Alkılıç ▼ 88' 6.9
- 18U. Demirok 7.2
- 4Luccas Claro 7.7
- 23Ö. Bayram 7.9
- 6S. Kurt ▼ 66' 6.9
- 24İ. Akdağ ▼ 88' 6.3
- 77J. Sekidika ▼ 46' 7.0
- 20R. Niyaz 7.2
- 11P. Dibba ▼ 66' 6.3
- 90E. Eze 6.9
Dự bị 10
- 10R. Babel ▲ 46' 6.7
- 13T. İlter ▲ 66' 6.3
- 7M. Uçar ▲ 66' 7.3
- 70M. Demir ▲ 88' 6.3
- 66A. Ildız ▲ 88' 6.5
- 19A. Yumurtacı
- 37A. Özkaya
- 2E. Gökçe
- 5A. Öztürk
- 26A. Köseer
Thống kê
02⚑4
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm13
1Trúng đích2
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
4Phạt góc5
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
323Chuyền bóng369
245Chuyền chính xác293
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
80Ghi được47
46Thủng lưới41
1.86Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai28