Eyüpspor vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 4-0 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 1, hòa 1, Rizespor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- WLWLW Rizespor
- 16' Luccas Claro
- 18' U. Bozok11m 1-0
- 29' M. Altunbas · U. Bozok 2-0
- 45' Lucas Calegari · U. Bozok 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ H. Dervisoglu ▼ V. Mihaila
- 46' ▲ L. Augusto ▼ A. Mocsi
- 46' ▲ M. Sagnan ▼ I. Olawoyin
- 63' ▲ C. Raux Yao ▼ I. Taskin
- 70' ▲ E. Bulut ▼ C. Hojer
- 72' ▲ L. Pintor ▼ M. Altunbas
- 72' ▲ T. Ulvan ▼ D. Radu
- 74' ▲ F. Pierrot ▼ A. Sowe
- 87' ▲ I. Manga ▼ Lucas Calegari
- 88' ▲ E. Akbaba ▼ M. Legowski
- 88' E. Akbaba · U. Bozok 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 24J. Yilmaz 7.3
- 2Lucas Calegari ⚽ ▼ 87' 7.9
- 5B. Ozyurt 7.3
- 4Luccas Claro 7.2
- 77U. Meras 7.3
- 28I. Taskin ▼ 63' 7.0
- 22D. Radu ▼ 72' 6.9
- 20M. Legowski ▼ 88' 7.2
- 55B. A. Gezek 7.7
- 26M. Altunbas ⚽ ▼ 72' 7.2
- 19U. Bozok ⚽ ⇢3 8.9
Dự bị 10
- 1Marcos Felipe
- 8E. Akbaba ⚽ ▲ 88' 7.2
- 15C. Raux Yao ▲ 63' 6.9
- 68J. Onguene
- 23L. Pintor ▲ 72' 7.0
- 16A. Yasar
- 17T. Ulvan ▲ 72' 6.3
- 42B. K. Satli
- 27I. Manga ▲ 87'
- 25A. K. Sy
- 75Y. Fofana 5.6
- 54M. Pala 5.9
- 4A. Mocsi ▼ 46' 6.3
- 3S. Akaydin 5.3
- 5C. Hojer ▼ 70' 6.2
- 10I. Olawoyin ▼ 46' 6.5
- 14T. Antalyali 6.5
- 17A. Mebude 6.9
- 20Q. Laci 6.9
- 7V. Mihaila ▼ 46' 6.2
- 9A. Sowe ▼ 74' 6.2
Dự bị 10
- 1E. Canpolat
- 19F. Pierrot ▲ 74' 6.2
- 11H. Dervisoglu ▲ 46' 6.7
- 50L. Augusto ▲ 46' 6.5
- 70F. Orak
- 6G. Papanikolaou
- 27M. Sagnan ▲ 46' 6.9
- 65E. Ortakaya
- 18M. Buljubasic
- 99E. Bulut ▲ 70' 6.9
Thống kê
00⚑3
⚑600
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm14
6Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
4Cứu thua2
-1.22Bàn thắng ngăn chặn-1.22
310Chuyền bóng493
256Chuyền chính xác433
83%Chính xác chuyền88%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
46Ghi được65
56Thủng lưới68
1.15Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai39