Eyüpspor vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 1-2 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 1, hòa 1, Rizespor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- WLWLW Rizespor
- 8' Babajide David Akintola
- 27' A. Kutucu 1-0
- 34' Taşkın Ilter
- 45'+4 Melih Kabasakal
- HT1-0
- 52' Babajide David Akintola
- 55' 1-1 D. Varešanović · D. Akintola
- 57' ▲ Luccas Claro ▼ U. Meraş
- 61' Ahmed Kutucu
- 70' Dal Varešanović
- 71' ▲ G. Bruno ▼ P. Ampem
- 71' ▲ Samu Sáiz ▼ T. İlter
- 71' ▲ M. Buljubašić ▼ D. Varešanović
- 75' 1-2 A. Sowe · D. Akintola
- 77' Robin Yalçın
- 80' ▲ C. Erkin ▼ E. Akbaba
- 80' ▲ T. Bingöl ▼ Rúben Vezo
- 88' ▲ E. Bulut ▼ D. Akintola
- 90'+5 Samu Sáiz
- 90'+12 Giannis Papanikolaou
- 90'+6 Ivo Grbić
- 90'+5 Attila Mocsi
- 90'+4 Amir Hadžiahmetović
- 90'+3 Amir Hadžiahmetović
- 90'+7 ▲ A. Karapo ▼ I. Olawoyin
- 90'+7 ▲ G. Papanikolaou ▼ A. Sowe
- 90'+7 ▲ V. Jurečka ▼ R. Ghezzal
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Özer 6.3
- 15L. Dubois 6.3
- 6R. Yalçın 6.6
- 14Rúben Vezo ▼ 80' 6.2
- 77U. Meraş ▼ 57' 6.2
- 28T. İlter ▼ 71' 6.6
- 57M. Kabasakal 7.2
- 40P. Ampem ▼ 71' 6.5
- 8E. Akbaba ▼ 80' 7.3
- 23A. Kutucu ⚽ 7.2
- 9M. Thiam 7.0
Dự bị 10
- 4Luccas Claro ▲ 57' 6.7
- 99G. Bruno ▲ 71' 6.9
- 10Samu Sáiz ▲ 71' 6.6
- 88C. Erkin ▲ 80' 7.5
- 75T. Bingöl ▲ 80' 6.3
- 5D. Toköz
- 11S. Gümüş
- 71B. Tetik
- 17H. Maldar
- 7H. Akbunar
- 30I. Grbić 7.3
- 37T. Şahin 7.2
- 4A. Mocsi 6.3
- 2H. Aliqulov 6.9
- 54M. Pala 6.9
- 20A. Hadžiahmetović 6.5
- 10I. Olawoyin ▼ 90' 7.3
- 19R. Ghezzal ▼ 90' 6.6
- 8D. Varešanović ⚽ ▼ 71' 7.2
- 28D. Akintola ⇢2 ▼ 88' 8.3
- 9A. Sowe ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 10
- 18M. Buljubašić ▲ 71' 6.5
- 17E. Bulut ▲ 88' 6.7
- 45A. Karapo ▲ 90'
- 6G. Papanikolaou ▲ 90'
- 15V. Jurečka ▲ 90'
- 90M. Minchev
- 27E. Korkmaz
- 1T. Çetin
- 97D. Avcı
- 7B. Keser
Thống kê
05⚑5
⚑751
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm13
6Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
5Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
348Chuyền bóng396
272Chuyền chính xác318
78%Chính xác chuyền80%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
40Trận đấu45
58Ghi được73
51Thủng lưới78
1.45Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai43