Rizespor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eyüpspor

Rizespor vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 1-0 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 5, hòa 1, Eyüpspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
LLWLL Eyüpspor
  1. HT0-0
  2. 46' M. Pala S. Akaydin
  3. 61' H. Akbunar Rúben Vezo
  4. 61' E. Mor E. Akbaba
  5. 76' Luccas Clarophản lưới 1-0
  6. 79' A. Zeqiri V. Jurečka
  7. 86' T. Stepanenko Y. Kayan
  8. 86' C. Erkin U. Meraş
  9. 87' A. Karapo B. Özcan
  10. 90'+4 M. Buljubašić I. Olawoyin
  11. FT1-0

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 30I. Grbić 7.3
  2. 37T. Şahin 7.2
  3. 4A. Mocsi 7.2
  4. 3S. Akaydin ▼ 46' 7.0
  5. 5C. Højer 7.5
  6. 20B. Özcan ▼ 87' 7.0
  7. 2H. Aliqulov 7.2
  8. 28D. Akintola 7.3
  9. 10I. Olawoyin ▼ 90' 7.2
  10. 15V. Jurečka ▼ 79' 6.0
  11. 9A. Sowe 6.6

Dự bị 10

  1. 54M. Pala ▲ 46' 6.9
  2. 77A. Zeqiri ▲ 79' 6.3
  3. 45A. Karapo ▲ 87' 6.7
  4. 18M. Buljubašić ▲ 90'
  5. 95H. Özbakır
  6. 27E. Korkmaz
  7. 1T. Çetin
  8. 35E. Doğan
  9. 97D. Avcı
  10. 7A. Ömür
Eyüpspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Turan
  1. 1B. Özer 6.7
  2. 14Rúben Vezo ▼ 61' 6.9
  3. 6R. Yalçın 6.9
  4. 4Luccas Claro 6.6
  5. 77U. Meraş ▼ 86' 7.3
  6. 57M. Kabasakal 7.2
  7. 8E. Akbaba ▼ 61' 6.9
  8. 30Y. Kayan ▼ 86' 7.0
  9. 75T. Bingöl 7.0
  10. 40P. Ampem 7.2
  11. 19U. Bozok 6.9

Dự bị 10

  1. 7H. Akbunar ▲ 61' 6.3
  2. 66E. Mor ▲ 61' 6.6
  3. 33T. Stepanenko ▲ 86' 6.3
  4. 88C. Erkin ▲ 86' 6.7
  5. 71B. Tetik
  6. 2E. Gökçe
  7. 17H. Maldar
  8. 26A. Köseer
  9. 81H. Akman
  10. 20R. Niyaz

Thống kê

009
600
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Cứu thua2
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
267Chuyền bóng487
203Chuyền chính xác436
76%Chính xác chuyền90%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu40
73Ghi được58
78Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu