Rizespor
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eyüpspor

Rizespor vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 3-0 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 5, hòa 1, Eyüpspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
LLWLL Eyüpspor
  1. 30' Halil Akbunar
  2. 45'+1 Loide Augusto
  3. 45' Q. Laci11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Y. Kayan M. Legowski
  6. 46' U. Meras H. Akbunar
  7. 52' S. Akaydin 2-0
  8. 57' S. Seslar T. Stepanenko
  9. 58' Qazim Laci
  10. 68' M. Buljubasic Q. Laci
  11. 68' A. Zeqiri J. Rak-Sakyi
  12. 74' Samet Akaydın
  13. 75' P. O. Ampem D. Dragus
  14. 81' A. Sowe · L. Augusto 3-0
  15. 82' T. Antalyali I. Olawoyin
  16. 83' H. Dervisoglu A. Sowe
  17. 84' Serdar Gürler
  18. 85' A. Mocsi S. Akaydin
  19. 86' Taylan Antalyalı
  20. 90'+2 C. Sadia M. Thiam
  21. FT3-0

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilhan Palut
  1. 75Y. Fofana 6.7
  2. 54M. Pala 7.0
  3. 3S. Akaydin ▼ 85' 8.7
  4. 27M. Sagnan 7.2
  5. 5C. Hojer 7.9
  6. 20Q. Laci ▼ 68' 7.6
  7. 6G. Papanikolaou 7.3
  8. 19J. Rak-Sakyi ▼ 68' 6.6
  9. 10I. Olawoyin ▼ 82' 6.7
  10. 50L. Augusto 7.6
  11. 9A. Sowe ▼ 83' 7.9

Dự bị 10

  1. 14T. Antalyali ▲ 82' 6.7
  2. 94Y. Ayan
  3. 18M. Buljubasic ▲ 68' 6.6
  4. 99E. Bulut
  5. 1E. Canpolat
  6. 11H. Dervisoglu ▲ 83' 6.3
  7. 7V. Mihaila
  8. 4A. Mocsi ▲ 85' 6.9
  9. 23O. Topcu
  10. 77A. Zeqiri ▲ 68' 6.5
Eyüpspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Orhan Ak
  1. 1Marcos Felipe 7.0
  2. 11S. Gurler 5.9
  3. 6R. Yalcin 6.9
  4. 5E. Ortakaya 5.9
  5. 7H. Akbunar ▼ 46' 6.2
  6. 33T. Stepanenko ▼ 57' 6.3
  7. 10K. Demirbay 6.7
  8. 70D. Dragus ▼ 75' 6.5
  9. 20M. Legowski ▼ 46' 6.3
  10. 9M. Thiam ▼ 90' 6.2
  11. 19U. Bozok 6.2

Dự bị 10

  1. 26M. Altunbas
  2. 40P. O. Ampem ▲ 75' 6.3
  3. 55B. A. Gezek
  4. 30Y. Kayan ▲ 46' 6.7
  5. 77U. Meras ▲ 46' 6.6
  6. 93C. Sadia ▲ 90'
  7. 99S. Seslar ▲ 57' 6.2
  8. 24J. Yilmaz
  9. 17T. Ulvan
  10. 28I. Taskin

Thống kê

033
320
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm7
6Trúng đích0
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị1
20Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
337Chuyền bóng424
268Chuyền chính xác344
80%Chính xác chuyền81%
3.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
65Ghi được46
68Thủng lưới56
1.51Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu