Eyüpspor vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 0-1 Rizespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 1, hòa 1, Rizespor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Sân vận động
- Eyüp Stadı, İstanbul
- Trọng tài
- C. Aydın
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- WLWLW Rizespor
- 18' 0-1 J. Uzuegbunam · Amilton
- 29' Amilton da Silva
- 35' Sinan Kurt
- HT0-1
- 65' ▲ Y. Del Valle ▼ R. Babel
- 67' ▲ K. Kanatsızkuş ▼ I. Olawoyin
- 74' ▲ U. Bulut ▼ P. Dibba
- 74' ▲ İ. Yılmaz ▼ O. Thill
- 74' ▲ M. Uçar ▼ H. Akbunar
- 75' Uğur Demirok
- 75' Ogun Ozcicek
- 79' ▲ S. Yılmaz ▼ J. Uzuegbunam
- 79' ▲ Y. Bolasie ▼ B. Keser
- 84' ▲ B. Öztürk ▼ Amilton
- 85' ▲ İ. Pehlivan ▼ A. Koç
- 88' ▲ İ. Akdağ ▼ T. İlter
- 89' İbrahim Akdağ
- 90'+5 Cenk Ahmet Alkılıç
- 90' Ömer Bayram
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Tekin 7.3
- 99C. Alkılıç 6.9
- 18U. Demirok 7.3
- 4Luccas Claro 7.5
- 23Ö. Bayram 6.7
- 13T. İlter ▼ 88' 7.3
- 6S. Kurt 6.6
- 35H. Akbunar ▼ 74' 6.2
- 8O. Thill ▼ 74' 7.3
- 10R. Babel ▼ 65' 7.2
- 11P. Dibba ▼ 74' 6.9
Dự bị 10
- 28Y. Del Valle ▲ 65' 6.7
- 9U. Bulut ▲ 74' 6.3
- 33İ. Yılmaz ▲ 74' 6.3
- 7M. Uçar ▲ 74' 6.7
- 24İ. Akdağ ▲ 88' 7.2
- 26A. Köseer
- 5A. Öztürk
- 27B. Çağlıyan
- 41B. Emir
- 37A. Özkaya
- 30Z. Görgen 7.2
- 54M. Pala 7.2
- 18S. Osmanoğlu 7.9
- 53E. Topçu 7.3
- 35A. Koç ▼ 85' 7.2
- 14A. Okechukwu 7.2
- 44O. Özçiçek 7.2
- 23Amilton ▼ 84' 6.3
- 17B. Keser ▼ 79' 6.9
- 25I. Olawoyin ⇢ ▼ 67' 6.5
- 45J. Uzuegbunam ⚽ ▼ 79' 7.0
Dự bị 10
- 13K. Kanatsızkuş ▲ 67' 6.9
- 10S. Yılmaz ▲ 79' 6.9
- 7Y. Bolasie ▲ 79' 6.6
- 21B. Öztürk ▲ 84' 6.6
- 6İ. Pehlivan ▲ 85' 6.7
- 96M. Şebelek
- 15E. Emre
- 33H. Osman
- 16A. Yaşar
- 31A. Yiğiter
Thống kê
05⚑5
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm17
2Trúng đích6
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
5Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
5Cứu thua2
529Chuyền bóng391
446Chuyền chính xác305
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
47Ghi được80
41Thủng lưới46
1.09Bàn thắng mỗi trận1.86
20Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai41