Konyaspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rizespor

Konyaspor vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 0-1 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 4, Rizespor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Phong độ
LLLLW Konyaspor
WLWLW Rizespor
  1. 11' Qazim Laci
  2. HT0-0
  3. 60' E. Bars E. Colley
  4. 68' D. Ertas B. Gungordu
  5. 68' M. Jevtovic D. Goncalves
  6. 68' B. Kramer D. Turuc
  7. 68' I. Olawoyin D. Varesanovic
  8. 70' Adedire Mebude
  9. 73' M. Faye A. Mebude
  10. 79' Ali Sowe
  11. 83' E. Bardhi M. Ibrahimoglu
  12. 84' E. Bulut A. Kutucu
  13. 90'+6 Chidozie Awaziem
  14. 90'+6 Mithat Pala
  15. 90' 0-1 Q. Laci11m
  16. FT0-1

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ilhan Palut
  1. 13B. Gungordu ▼ 68' 7.9
  2. 17Y. Andzouana 6.3
  3. 15C. Awaziem 7.3
  4. 4A. Demirbag 6.6
  5. 3A. Bosluk 6.9
  6. 5U. Yazgili 6.2
  7. 9D. Turuc ▼ 68' 7.3
  8. 77M. Ibrahimoglu ▼ 83' 7.2
  9. 7D. Goncalves ▼ 68' 6.7
  10. 19E. Colley ▼ 60' 6.9
  11. 11J. Muleka 7.0

Dự bị 10

  1. 1D. Ertas ▲ 68' 6.6
  2. 26A. Masuaku
  3. 22R. Baniya
  4. 41Da Mata
  5. 8M. Jevtovic ▲ 68' 6.9
  6. 10E. Bardhi ▲ 83' 6.3
  7. 99B. Kramer ▲ 68' 6.7
  8. 94E. Destan
  9. 45E. Bars ▲ 60' 6.6
  10. 27E. C. Yagmur
Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Recep Ucar
  1. 75Y. Fofana 7.7
  2. 54M. Pala 6.3
  3. 4A. Mocsi 6.6
  4. 93M. Sagnan 7.2
  5. 17Z. Ariss 7.0
  6. 20Q. Laci 7.9
  7. 14T. Antalyali 7.2
  8. 11A. Mebude ▼ 73' 6.6
  9. 8D. Varesanovic ▼ 68' 6.5
  10. 23A. Kutucu ▼ 84' 6.3
  11. 9A. Sowe 6.7

Dự bị 10

  1. 30Z. Gorgen
  2. 5T. T. Sanuc
  3. 37T. Sahin
  4. 21S. Bakayoko
  5. 19U. Erdem
  6. 47E. Yilmaz
  7. 10I. Olawoyin ▲ 68' 6.7
  8. 22M. Faye ▲ 73' 6.2
  9. 99E. Bulut ▲ 84' 7.3
  10. 80M. C. Tosun

Thống kê

011
740
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm14
3Trúng đích5
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
1Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
376Chuyền bóng478
305Chuyền chính xác425
81%Chính xác chuyền89%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
5 13 - 6 +7 13
2
Beşiktaş J.K.
5 12 - 4 +8 12
3
Amed
5 12 - 5 +7 10
4
Kasımpaşa S.K.
5 7 - 5 +2 9
5
Rizespor
5 5 - 4 +1 9
6
Kocaelispor
5 5 - 4 +1 9
7
Gaziantep F.K.
5 7 - 5 +2 8
8
Alanyaspor
5 6 - 5 +1 8
9
Trabzonspor
5 9 - 5 +4 7
10
Çorum FK
5 12 - 10 +2 7
11
Fenerbahçe S.K.
5 8 - 6 +2 7
12
Gençlerbirliği S.K.
5 5 - 9 -4 7
13
Samsunspor
5 6 - 11 -5 4
14
İstanbul Başakşehir F.K.
5 6 - 11 -5 4
15
Erzurumspor FK
5 2 - 11 -9 4
16
Konyaspor
5 4 - 8 -4 3
17
Eyüpspor
5 2 - 8 -6 3
18
Göztepe
5 9 - 13 -4 2
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

9Trận đấu11
9Ghi được14
15Thủng lưới8
1Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu