Rizespor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Konyaspor

Rizespor vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 1-1 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 4, hòa 4, Konyaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
LLLLW Konyaspor
  1. -5' Mehmet Umut Nayir
  2. 9' Ali Sowe11mhỏng 11m
  3. 25' Ibrahim Olawoyin
  4. 36' Marko Jevtović
  5. 44' A. Sowe · D. Akintola 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' U. Nayir B. Kramer
  8. 46' L. Prip A. Ndao
  9. 46' U. Yazğılı R. Bazoer
  10. 53' 1-1 D. Aleksić · L. Prip
  11. 70' M. İbrahimoğlu Y. Erdoğan
  12. 76' D. Varešanović G. Papanikolaou
  13. 77' V. Jurečka A. Sowe
  14. 87' B. Keser R. Ghezzal
  15. 87' E. Boateng D. Aleksić
  16. 90' Husniddin Alikulov
  17. FT1-1

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 30I. Grbić 6.3
  2. 37T. Şahin 7.5
  3. 4A. Mocsi 7.2
  4. 2H. Aliqulov 7.0
  5. 54M. Pala 6.7
  6. 20A. Hadžiahmetović 7.9
  7. 6G. Papanikolaou ▼ 76' 6.5
  8. 19R. Ghezzal ▼ 87' 7.6
  9. 10I. Olawoyin 7.5
  10. 28D. Akintola 7.2
  11. 9A. Sowe ▼ 77' 7.0

Dự bị 10

  1. 8D. Varešanović ▲ 76' 6.6
  2. 15V. Jurečka ▲ 77' 6.9
  3. 7B. Keser ▲ 87' 6.6
  4. 3İ. Pehlivan
  5. 1T. Çetin
  6. 17E. Bulut
  7. 27E. Korkmaz
  8. 45A. Karapo
  9. 5C. Højer
  10. 18M. Buljubašić
Konyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Uçar
  1. 27J. Słowik 8.5
  2. 24N. Boranijašević 6.3
  3. 4A. Demirbağ 7.2
  4. 20R. Bazoer ▼ 46' 7.0
  5. 12Guilherme 6.7
  6. 16M. Jevtović 7.2
  7. 18A. Ndao ▼ 46' 6.7
  8. 9D. Aleksić ▼ 87' 7.9
  9. 8Pedrinho 7.2
  10. 10Y. Erdoğan ▼ 70' 6.7
  11. 99B. Kramer ▼ 46' 6.9

Dự bị 10

  1. 22U. Nayir ▲ 46' 6.6
  2. 11L. Prip ▲ 46' 6.7
  3. 5U. Yazğılı ▲ 46' 6.9
  4. 77M. İbrahimoğlu ▲ 70' 6.2
  5. 26E. Boateng ▲ 87' 6.2
  6. 91M. Bostan
  7. 66A. Kabak
  8. 3Y. Subaşı
  9. 7T. Taşçı
  10. 1D. Ertaş

Thống kê

028
420
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm8
8Trúng đích2
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
2.01Bàn thắng ngăn chặn2.01
524Chuyền bóng321
448Chuyền chính xác228
85%Chính xác chuyền71%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu49
73Ghi được73
78Thủng lưới61
1.62Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu