Konyaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rizespor

Konyaspor vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 2-1 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 4, Rizespor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Medaş Konya Büyükşehir Stadyumu, Konya
Phong độ
LLLLW Konyaspor
WLWLW Rizespor
  1. 18' Mithat Pala
  2. HT0-0
  3. 46' A. Ömür M. Pala
  4. 47' U. Nayir · Guilherme 1-0
  5. 52' Husniddin Alikulov
  6. 59' Pedrinho M. Jevtović
  7. 71' 1-1 D. Varešanović · T. Şahin
  8. 73' H. Keyta Y. Erdoğan
  9. 77' U. Nayir · U. Yazğılı 2-1
  10. 84' D. Akintola A. Zeqiri
  11. 84' R. Ghezzal B. Özcan
  12. 86' N. Boranijašević U. Yazğılı
  13. 88' B. Kramer U. Nayir
  14. 88' V. Jurečka D. Varešanović
  15. 89' Y. Subaşı M. Bjørlo
  16. 90'+6 Nikola Boranijašević
  17. 90' Deniz Ertaş
  18. FT2-1

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Uçar
  1. 1D. Ertaş 7.0
  2. 5U. Yazğılı ▼ 86' 7.3
  3. 20R. Bazoer 7.0
  4. 15J. Ćalušić 6.6
  5. 12Guilherme 7.9
  6. 35O. Ülgün 6.6
  7. 16M. Jevtović ▼ 59' 6.9
  8. 42M. Bjørlo ▼ 89' 6.9
  9. 18A. Ndao 6.3
  10. 22U. Nayir ⚽2 ▼ 88' 9.2
  11. 10Y. Erdoğan ▼ 73' 7.3

Dự bị 10

  1. 8Pedrinho ▲ 59' 6.6
  2. 28H. Keyta ▲ 73' 6.6
  3. 24N. Boranijašević ▲ 86' 6.7
  4. 99B. Kramer ▲ 88' 6.2
  5. 3Y. Subaşı ▲ 89' 6.3
  6. 11L. Prip
  7. 37M. Eriş
  8. 27J. Słowik
  9. 17A. Üresin
  10. 91M. Bostan
Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 30I. Grbić 7.5
  2. 37T. Şahin 7.6
  3. 3S. Akaydin 6.6
  4. 2H. Aliqulov 6.9
  5. 5C. Højer 6.9
  6. 20B. Özcan ▼ 84' 6.9
  7. 54M. Pala ▼ 46' 6.3
  8. 10I. Olawoyin 6.9
  9. 8D. Varešanović ▼ 88' 7.3
  10. 77A. Zeqiri ▼ 84' 6.7
  11. 9A. Sowe 6.9

Dự bị 10

  1. 7A. Ömür ▲ 46' 6.3
  2. 28D. Akintola ▲ 84' 6.6
  3. 19R. Ghezzal ▲ 84' 6.6
  4. 15V. Jurečka ▲ 88' 6.3
  5. 4A. Mocsi
  6. 1T. Çetin
  7. 45A. Karapo
  8. 27E. Korkmaz
  9. 17E. Bulut
  10. 18M. Buljubašić

Thống kê

025
520
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm12
7Trúng đích4
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
5Phạt góc5
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
296Chuyền bóng456
246Chuyền chính xác396
83%Chính xác chuyền87%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu45
73Ghi được73
61Thủng lưới78
1.49Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu