Rizespor
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Konyaspor

Rizespor vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 3-2 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 4, hòa 4, Konyaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
LLLLW Konyaspor
  1. 16' 0-1 Jo Jin-ho
  2. 18' Q. Laci 1-1
  3. 27' Jo Jin-ho
  4. 31' Loide Augusto
  5. HT1-1
  6. 58' A. Mebude · Q. Laci 2-1
  7. 62' M. Jevtovic D. Goncalves
  8. 62' R. Baniya U. Yazgili
  9. 62' E. Bardhi K. Olaigbe
  10. 65' L. Augusto 3-1
  11. 72' G. Papanikolaou T. Antalyali
  12. 72' T. Sahin L. Augusto
  13. 72' I. E. Buga K. Subasi
  14. 80' E. C. Yagmur R. Bazoer
  15. 81' H. Dervisoglu I. Olawoyin
  16. 81' E. Ortakaya S. Akaydin
  17. 88' M. Buljubasic A. Sowe
  18. 89' Enis Bardhi
  19. 89' 3-2 Y. Andzouana · E. C. Yagmur
  20. FT3-2

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Recep Ucar
  1. 75Y. Fofana 5.6
  2. 54M. Pala 6.5
  3. 4A. Mocsi 6.6
  4. 3S. Akaydin ▼ 81' 6.3
  5. 5C. Hojer 6.7
  6. 10I. Olawoyin ▼ 81' 6.9
  7. 14T. Antalyali ▼ 72' 7.0
  8. 17A. Mebude 6.7
  9. 20Q. Laci 9.2
  10. 50L. Augusto ▼ 72' 7.7
  11. 9A. Sowe ▼ 88' 6.2

Dự bị 10

  1. 1E. Canpolat
  2. 19F. Pierrot
  3. 11H. Dervisoglu ▲ 81' 6.9
  4. 70F. Orak
  5. 6G. Papanikolaou ▲ 72' 6.6
  6. 27M. Sagnan
  7. 37T. Sahin ▲ 72' 5.9
  8. 65E. Ortakaya ▲ 81' 6.2
  9. 18M. Buljubasic ▲ 88'
  10. 99E. Bulut
Konyaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ilhan Palut
  1. 1D. Ertas 5.9
  2. 20R. Bazoer ▼ 80' 6.3
  3. 5U. Yazgili ▼ 62' 6.2
  4. 24A. Bosluk 6.0
  5. 23Y. Andzouana 7.9
  6. 42M. Bjorlo 7.0
  7. 21Jo Jin-ho 7.9
  8. 3K. Subasi ▼ 72' 6.5
  9. 70K. Olaigbe ▼ 62' 6.5
  10. 32S. Svendsen 6.2
  11. 17D. Goncalves ▼ 62' 6.9

Dự bị 10

  1. 29E. Aydin
  2. 16M. Jevtovic ▲ 62' 7.0
  3. 22R. Baniya ▲ 62' 6.5
  4. 10E. Bardhi ▲ 62' 6.6
  5. 36A. Tirpanci
  6. 30I. E. Buga ▲ 72' 6.5
  7. 34A. K. Dagdevir
  8. 25O. Cobanoglu
  9. 27E. C. Yagmur ▲ 80' 6.3
  10. 28E. Dogan

Thống kê

011
220
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm11
7Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
1Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
463Chuyền bóng384
383Chuyền chính xác295
83%Chính xác chuyền77%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
65Ghi được67
68Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu