Konyaspor vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 1-2 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 4, Rizespor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Sân vận động
- Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu, Konya
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- WLWLW Rizespor
- 33' Muhammet Taha Şahin
- 34' U. Yazğılı · Guilherme 1-0
- HT1-0
- 49' Marlos Moreno
- 62' ▲ O. Ülgün ▼ S. Nzonzi
- 62' ▲ C. Højer ▼ İ. Pehlivan
- 62' ▲ A. Gaich ▼ A. Zeqiri
- 63' ▲ Y. Mallı ▼ A. Cicâldău
- 63' ▲ L. Prip ▼ R. Murić
- 66' ▲ C. Karayel ▼ S. Çikalleshi
- 74' ▲ M. Minchev ▼ B. Keser
- 74' ▲ J. Shelvey ▼ I. Olawoyin
- 77' ▲ Nélson Oliveira ▼ M. Moreno
- 86' ▲ M. Faye ▼ M. Pala
- 89' 1-1 Gustavo Sauer11m
- 90'+4 Cebrail Karayel
- 90'+2 1-2 A. Gaich · J. Shelvey
- FT1-2
Đội hình
- 61P. Bernardoni 6.2
- 22A. Oğuz 6.9
- 5U. Yazğılı ⚽ 8.0
- 15F. Calvo 6.2
- 12Guilherme ⇢ 7.3
- 6S. Dikmen 6.7
- 37S. Nzonzi ▼ 62' 6.6
- 7R. Murić ▼ 63' 6.5
- 8A. Cicâldău ▼ 63' 6.7
- 70M. Moreno ▼ 77' 6.2
- 17S. Çikalleshi ▼ 66' 6.6
Dự bị 10
- 35O. Ülgün ▲ 62' 6.7
- 10Y. Mallı ▲ 63' 6.6
- 11L. Prip ▲ 63' 6.2
- 19C. Karayel ▲ 66' 6.0
- 16Nélson Oliveira ▲ 77' 6.7
- 1D. Ertaş
- 4A. Demirbağ
- 20K. Demirtaş
- 3Y. Subaşı
- 21N. Rak
- 23G. Akkan 6.9
- 37T. Şahin 7.3
- 4A. Mocsi 6.9
- 53E. Topçu 7.6
- 3İ. Pehlivan ▼ 62' 6.9
- 54M. Pala ▼ 86' 6.3
- 10I. Olawoyin ▼ 74' 6.3
- 11Gustavo Sauer ⚽ 7.7
- 8D. Varešanović 6.5
- 77A. Zeqiri ▼ 62' 6.5
- 7B. Keser ▼ 74' 6.7
Dự bị 10
- 5C. Højer ▲ 62' 6.6
- 9A. Gaich ⚽ ▲ 62' 7.5
- 89M. Minchev ▲ 74' 7.0
- 6J. Shelvey ▲ 74' 7.2
- 20M. Faye ▲ 86' 6.3
- 1T. Çetin
- 2H. Aliqulov
- 21Óscar Pinchi
- 27E. Korkmaz
- 16A. Yaşar
Thống kê
02⚑2
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm11
4Trúng đích2
0Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
328Chuyền bóng492
246Chuyền chính xác418
75%Chính xác chuyền85%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
50Trận đấu43
66Ghi được54
65Thủng lưới64
1.32Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai32