Samsunspor
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Göztepe

Samsunspor vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 3-0 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 3, hòa 2, Göztepe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu, Samsun
Phong độ
LDWLL Samsunspor
WDLLL Göztepe
  1. 30' Ali Diabaté
  2. 32' Juan Santos da Silva
  3. 36' T. Coulibaly · Marius 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' Arda Kurtulan
  6. 60' L. Satka A. B. Diabbate
  7. 60' A. Makoumbou O. Ntcham
  8. 61' Antoine Makoumbou
  9. 61' Anthony Dennis
  10. 70' Y. E. Cift S. Gonul
  11. 70' E. Albak Z. Yavru
  12. 70' Jeh A. Dennis
  13. 77' Rick Van Drongelen
  14. 78' Guilherme Luiz Janderson
  15. 78' U. Yildiz A. Antunes
  16. 79' Arda Kurtulan
  17. 81' Héliton
  18. 85' E. Tavsan · Marius 2-0
  19. 86' O. Bayrak A. Cherni
  20. 86' M. Mohammed T. Altikardes
  21. 89' Marius · E. Tavsan 3-0
  22. 90' A. Sousa E. Tavsan
  23. FT3-0

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 1O. Kocuk 8.3
  2. 18Z. Yavru ▼ 70' 7.2
  3. 4R. Van Drongelen 8.2
  4. 15A. B. Diabbate ▼ 60' 7.7
  5. 28S. Gonul ▼ 70' 6.7
  6. 20Y. Kayan 7.3
  7. 70T. Coulibaly 8.3
  8. 21C. Holse 7.2
  9. 10O. Ntcham ▼ 60' 6.9
  10. 7E. Tavsan ▼ 90' 8.5
  11. 9Marius ⇢2 9.0

Dự bị 9

  1. 48E. B. Toruz
  2. 33E. Ustun
  3. 37L. Satka ▲ 60' 6.7
  4. 24T. Borevkovic
  5. 29A. Makoumbou ▲ 60' 6.9
  6. 5C. Yuksel
  7. 77A. Sousa ▲ 90'
  8. 55Y. E. Cift ▲ 70' 6.9
  9. 23E. Albak ▲ 70' 6.3
Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Stoilov
  1. 1M. Lis 7.3
  2. 4T. Altikardes ▼ 86' 6.7
  3. 5Heliton 5.9
  4. 26M. Bokele 5.7
  5. 2A. Kurtulan 6.3
  6. 30A. Dennis ▼ 70' 6.3
  7. 20N. Miroshi 6.9
  8. 15A. Cherni ▼ 86' 6.7
  9. 8A. Antunes ▼ 78' 7.3
  10. 9Juan Santos 6.6
  11. 39Janderson ▼ 78' 7.0

Dự bị 10

  1. 33S. Ozturk
  2. 12I. Koybasi
  3. 11E. Bekiroglu
  4. 77O. Bayrak ▲ 86' 6.3
  5. 6M. Mohammed ▲ 86' 6.7
  6. 45E. Yildirim
  7. 14Guilherme Luiz ▲ 78' 7.0
  8. 22U. Yildiz ▲ 78' 5.9
  9. 19Jeh ▲ 70' 6.3
  10. 25Y. Sirin

Thống kê

030
431
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm22
9Trúng đích5
3Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
0Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
390Chuyền bóng226
309Chuyền chính xác158
79%Chính xác chuyền70%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu38
80Ghi được46
65Thủng lưới36
1.51Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu