Samsunspor
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Göztepe

Samsunspor vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 3-3 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 2, hòa 2, Göztepe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu, Samsun
Phong độ
LDWLL Samsunspor
WDLLL Göztepe
  1. -5' Juan Santos da Silva
  2. 3' 0-1 A. Matos
  3. 17' Alex Matos
  4. 28' Saikuba Jarju
  5. 30' Marius11m 1-1
  6. 43' E. Kilinc · J. Mendes 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' 2-2 S. Armstrong
  9. 52' Toni Borevković
  10. 52' Sinclair Armstrong
  11. 55' Marius Mouandilmadji
  12. 56' Allan
  13. 58' Marius Mouandilmadji11mhỏng 11m
  14. 60' E. Bekiroglu A. Antunes
  15. 60' Rhaldney A. Matos
  16. 60' Janderson Andre Henrique
  17. 61' Juan Santos S. Armstrong
  18. 65' 2-3 E. Bekiroglu · Janderson
  19. 70' F. Kaya Marius
  20. 78' A. Sekongo S. Jarju
  21. 78' S. Onur Y. Kayan
  22. 90'+2 O. Bayrak A. Kurtulan
  23. 90' C. Yuksel · F. Kaya 3-3
  24. FT3-3

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Thorsten Fink
  1. 1O. Kocuk 6.2
  2. 2J. Mendes 6.9
  3. 24T. Borevkovic 6.3
  4. 6A. B. Diabbate 6.3
  5. 17L. Tomasson 6.3
  6. 29A. Makoumbou 6.2
  7. 5C. Yuksel 8.3
  8. 20Y. Kayan ▼ 78' 6.3
  9. 30S. Jarju ▼ 78' 6.3
  10. 9Marius ▼ 70' 7.3
  11. 11E. Kilinc 8.2

Dự bị 9

  1. 25B. Bayazit
  2. 13E. Ustun
  3. 34G. Guarino
  4. 72M. Tan
  5. 23E. Albak
  6. 42A. Sekongo ▲ 78' 6.2
  7. 8S. Onur ▲ 78' 7.2
  8. 70T. Bulbul
  9. 14F. Kaya ▲ 70' 6.7
Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Stoilov
  1. 25L. Gugeshashvili 5.7
  2. 4T. Altikardes 6.2
  3. 3Allan Godoi 6.0
  4. 13E. Yildirim 6.2
  5. 2A. Kurtulan ▼ 90' 6.6
  6. 6A. Matos ▼ 60' 7.5
  7. 20N. Miroshi 6.9
  8. 15A. Cherni 7.2
  9. 8A. Antunes ▼ 60' 6.9
  10. 7Andre Henrique ▼ 60' 6.7
  11. 22S. Armstrong ▼ 61' 7.2

Dự bị 9

  1. 1A. Ozcimen
  2. 33S. Ozturk
  3. 16O. Bayrak ▲ 90'
  4. 10E. Bekiroglu ▲ 60' 7.6
  5. 5Rhaldney ▲ 60' 7.2
  6. 11Guilherme Luiz
  7. 9Juan Santos ▲ 61' 6.3
  8. 17G. Bayrakdar
  9. 39Janderson ▲ 60' 6.5

Thống kê

014
840
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm20
3Trúng đích7
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm6
11Bị chặn7
4Phạt góc8
1Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua0
-1.71Bàn thắng ngăn chặn-1.71
509Chuyền bóng230
408Chuyền chính xác138
80%Chính xác chuyền60%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Gaziantep F.K.
4 7 - 5 +2 7
6
Amed
4 7 - 5 +2 7
7
Alanyaspor
4 4 - 3 +1 7
8
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
9
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
10
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
11
Rizespor
4 3 - 4 -1 6
12
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
4 7 - 11 -4 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

9Trận đấu10
10Ghi được18
13Thủng lưới15
1.11Bàn thắng mỗi trận1.8
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu