Samsunspor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Göztepe

Samsunspor vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 1-0 Göztepe tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 3, hòa 2, Göztepe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
Sân vận động
Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu, Samsun
Trọng tài
M. Erdoğan
Phong độ
LDWLL Samsunspor
WDLLL Göztepe
  1. 19' David Tijanič
  2. 35' A. Güneren Y. Gültekin
  3. 38' A. Güneren · A. Ülgen 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Kvasina A. Akman
  6. 62' G. Laura Douglas Tanque
  7. 62' M. Özbaskıcı C. Yüksel
  8. 80' A. Hasić K. Mamah
  9. 80' E. Çolak D. Tijanič
  10. 81' H. Yener Y. Öztekin
  11. 83' Ali Ülgen
  12. 85' P. Yaldır A. Sağat
  13. 86' B. Taşkın O. Çelik
  14. 87' A. Nukan M. Mihojević
  15. FT1-0

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: H. Eroğlu
  1. 29J. Szumski 7.5
  2. 18Z. Yavru 7.2
  3. 5A. Öztürk 7.2
  4. 22Y. Çift 7.3
  5. 40Y. Gültekin ▼ 35' 6.5
  6. 2A. Ülgen 6.9
  7. 6C. Yüksel ▼ 62' 6.7
  8. 88O. Çelik ▼ 86' 7.2
  9. 28S. Gönül 7.0
  10. 99Douglas Tanque ▼ 62' 6.9
  11. 9A. Sağat ▼ 85' 6.9

Dự bị 10

  1. 23A. Güneren ▲ 35' 7.2
  2. 27G. Laura ▲ 62' 6.9
  3. 20M. Özbaskıcı ▲ 62' 6.7
  4. 97P. Yaldır ▲ 85' 6.3
  5. 4B. Taşkın ▲ 86' 6.6
  6. 52A. Demir
  7. 8C. Kahraman
  8. 93K. Harris
  9. 90Ş. Kaya
  10. 1A. Özer
Göztepe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: E. Dağ
  1. 17E. Kılıçarslan 6.6
  2. 3M. Mihojević ▼ 87' 6.6
  3. 15D. Arslanagić 6.9
  4. 4E. Ortakaya 6.9
  5. 12İ. Köybaşı 7.2
  6. 43D. Tijanič ▼ 80' 6.0
  7. 30Y. Kayan 6.7
  8. 19Y. Gedik 6.5
  9. 23K. Mamah ▼ 80' 6.6
  10. 99A. Akman ▼ 46' 6.7
  11. 7Y. Öztekin ▼ 81' 6.3

Dự bị 10

  1. 27M. Kvasina ▲ 46' 6.6
  2. 14A. Hasić ▲ 80' 6.6
  3. 10E. Çolak ▲ 80' 6.9
  4. 9H. Yener ▲ 81' 6.7
  5. 33A. Nukan ▲ 87' 6.7
  6. 13A. Özçimen
  7. 5L. Gottwalt
  8. 8R. Palmer
  9. 52U. Yıldız
  10. 20T. Çamdal

Thống kê

01
10
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
381Chuyền bóng419
300Chuyền chính xác316
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
72Ghi được49
32Thủng lưới36
1.85Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn11
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu