Samsunspor
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Göztepe

Samsunspor vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 4-3 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 3, hòa 2, Göztepe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Sân vận động
Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu, Samsun
Phong độ
LDWLL Samsunspor
WDLLL Göztepe
  1. 5' K. Matsuki I. Solet
  2. 13' 0-1 Z. Yavruphản lưới
  3. 28' M. Mouandilmadji 1-1
  4. 41' 1-2 Rômulo · T. Altıkardeş
  5. HT1-2
  6. 50' 1-3 Juan
  7. 55' Mateusz Lis
  8. 56' Malcom Bokele
  9. 59' A. Muja G. Laura
  10. 66' N. Sangaré O. Bayrak
  11. 70' O. Ntcham · M. Bola 2-3
  12. 74' K. Schindler E. Kılınç
  13. 74' S. Gönül M. Bola
  14. 77' D. Fofana Juan
  15. 77' D. Tijanič K. Matsuki
  16. 79' K. Schindler · Z. Yavru 3-3
  17. 84' Victor Hugo Rômulo
  18. 84' İ. Köybaşı Djalma Silva
  19. 90'+4 L. Dimata M. Mouandilmadji
  20. 90'+1 O. Ntcham 4-3
  21. FT4-3

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 5.9
  2. 18Z. Yavru 7.2
  3. 37Ľ. Šatka 6.7
  4. 4R. van Drongelen 6.6
  5. 16M. Bola ▼ 74' 7.3
  6. 21C. Holse 7.2
  7. 6Y. Bennasser 6.9
  8. 10O. Ntcham ⚽2 9.3
  9. 27G. Laura ▼ 59' 6.6
  10. 9M. Mouandilmadji ▼ 90' 7.2
  11. 11E. Kılınç ▼ 74' 6.6

Dự bị 10

  1. 7A. Muja ▲ 59' 6.7
  2. 17K. Schindler ▲ 74' 7.2
  3. 28S. Gönül ▲ 74' 6.6
  4. 14L. Dimata ▲ 90'
  5. 13F. Tait
  6. 55Y. Çift
  7. 45H. Yeral
  8. 5C. Yüksel
  9. 29E. Kara
  10. 8S. Aydoğdu
Göztepe Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Stoilov
  1. 97M. Lis 6.2
  2. 4T. Altıkardeş 7.5
  3. 5Héliton 6.7
  4. 26M. Bokélé 6.9
  5. 77O. Bayrak ▼ 66' 6.7
  6. 16A. Dennis 6.3
  7. 94I. Solet ▼ 5'
  8. 21D. Erdoğan 6.6
  9. 66Djalma Silva ▼ 84' 6.9
  10. 79Rômulo ▼ 84' 8.0
  11. 11Juan ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 7K. Matsuki ▲ 5' 6.6
  2. 30N. Sangaré ▲ 66' 6.3
  3. 99D. Fofana ▲ 77' 6.2
  4. 43D. Tijanič ▲ 77' 6.5
  5. 6Victor Hugo ▲ 84' 6.7
  6. 12İ. Köybaşı ▲ 84' 6.5
  7. 54E. Seçgin
  8. 8A. Ildız
  9. 1A. Özçimen

Thống kê

006
320
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm9
9Trúng đích3
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-1.28Bàn thắng ngăn chặn-1.28
566Chuyền bóng243
463Chuyền chính xác144
82%Chính xác chuyền59%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

40Trận đấu46
63Ghi được80
47Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu