Göztepe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samsunspor

Göztepe vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 1-0 Samsunspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 5, hòa 2, Samsunspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
Sân vận động
Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
Trọng tài
T. Numanoğlu
Phong độ
WDLLL Göztepe
LDWLL Samsunspor
  1. 10' Emir Ortakaya
  2. HT0-0
  3. 46' L. Gottwalt E. Ortakaya
  4. 46' Y. Gültekin C. Kahraman
  5. 48' Aliou Badara Traore
  6. 51' K. Mamah · Y. Kayan 1-0
  7. 64' O. Çelik Y. Aït Bennasser
  8. 64' Tómané Douglas Tanque
  9. 66' Soner Gönül
  10. 71' M. Ngalina A. Traoré
  11. 73' Romal Palmer
  12. 73' M. Fofana A. Ülgen
  13. 78' E. Demir S. Aydoğdu
  14. 85' H. Çiftçi Y. Kayan
  15. 86' Yusuf Abdioğlu
  16. 90'+5 Y. Gedik T. Çamdal
  17. FT1-0

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Dağ
  1. 13A. Özçimen 6.9
  2. 20T. Çamdal ▼ 90' 6.3
  3. 15D. Arslanagić 6.6
  4. 33A. Nukan 6.3
  5. 4E. Ortakaya ▼ 46' 6.7
  6. 12İ. Köybaşı 6.9
  7. 6A. Traoré ▼ 71' 6.3
  8. 30Y. Kayan ▼ 85' 7.7
  9. 8R. Palmer 6.9
  10. 23K. Mamah 7.9
  11. 27M. Kvasina 6.9

Dự bị 10

  1. 5L. Gottwalt ▲ 46' 6.7
  2. 25M. Ngalina ▲ 71' 6.3
  3. 50H. Çiftçi ▲ 85' 6.9
  4. 19Y. Gedik ▲ 90'
  5. 52U. Yıldız
  6. 14A. Hasić
  7. 17E. Kılıçarslan
  8. 7Y. Öztekin
  9. 46T. Akgün
  10. 99A. Akman
Samsunspor Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: H. Eroğlu
  1. 29J. Szumski 6.6
  2. 18Z. Yavru 7.3
  3. 55Y. Abdioğlu 7.0
  4. 22Y. Çift 6.9
  5. 15Y. Aït Bennasser ▼ 64' 6.3
  6. 2A. Ülgen ▼ 73' 6.2
  7. 11S. Aydoğdu ▼ 78' 7.3
  8. 8C. Kahraman ▼ 46' 6.3
  9. 28S. Gönül 6.9
  10. 99Douglas Tanque ▼ 64' 6.6
  11. 27G. Laura 7.0

Dự bị 10

  1. 40Y. Gültekin ▲ 46' 6.5
  2. 88O. Çelik ▲ 64' 6.3
  3. 10Tómané ▲ 64' 6.3
  4. 7M. Fofana ▲ 73' 6.9
  5. 19E. Demir ▲ 78' 6.7
  6. 9A. Sağat
  7. 23A. Güneren
  8. 53M. Albayrak
  9. 97P. Yaldır
  10. 1A. Özer

Thống kê

022
320
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm10
3Trúng đích1
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
281Chuyền bóng513
198Chuyền chính xác420
70%Chính xác chuyền82%

So sánh

39Trận đấu39
49Ghi được72
36Thủng lưới32
1.26Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu