Göztepe
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Samsunspor

Göztepe vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 2-2 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 1, hòa 2, Samsunspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
Sân vận động
Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
Phong độ
WDLLL Göztepe
LDWLL Samsunspor
  1. -5' İsmail Köybaşı
  2. 24' İ. Köybaşı Djalma Silva
  3. 29' Lasse Nielsen
  4. 44' Carlo Holse
  5. 45'+5 N. Miroshi 1-0
  6. HT1-0
  7. 51' Juan 2-0
  8. 57' Rômulo Juan
  9. 57' K. Kanatsızkuş K. Matsuki
  10. 57' K. Schindler L. Dimata
  11. 67' 2-1 K. Schindler · E. Kılınç
  12. 78' Kubilay Kanatsızkuş
  13. 84' S. Aydoğdu Y. Çift
  14. 84' A. Muja C. Yüksel
  15. 85' Victor Hugo D. Tijanič
  16. 85' D. Erdoğan A. Dennis
  17. 90'+7 Doğan Erdoğan
  18. 90'+6 B. Çetin E. Kılınç
  19. 90'+3 2-2 R. van Drongelen · M. Bola
  20. FT2-2

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Stoilov
  1. 97M. Lis 6.0
  2. 26M. Bokélé 6.7
  3. 5Héliton 7.0
  4. 22K. Günter 6.9
  5. 24L. Nielsen 6.9
  6. 16A. Dennis ▼ 85' 7.2
  7. 20N. Miroshi 7.3
  8. 66Djalma Silva ▼ 24' 6.9
  9. 43D. Tijanič ▼ 85' 6.9
  10. 7K. Matsuki ▼ 57' 7.3
  11. 11Juan ▼ 57' 7.5

Dự bị 10

  1. 12İ. Köybaşı ▲ 24' 6.2
  2. 79Rômulo ▲ 57' 6.6
  3. 9K. Kanatsızkuş ▲ 57' 6.7
  4. 6Victor Hugo ▲ 85' 6.2
  5. 21D. Erdoğan ▲ 85' 6.7
  6. 8A. Ildız
  7. 77O. Bayrak
  8. 1A. Özçimen
  9. 23F. Bayır
  10. 30N. Sangaré
Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 6.5
  2. 18Z. Yavru 6.5
  3. 55Y. Çift ▼ 84' 7.0
  4. 4R. van Drongelen 6.7
  5. 16M. Bola 7.5
  6. 5C. Yüksel ▼ 84' 6.3
  7. 6Y. Bennasser 7.2
  8. 11E. Kılınç ▼ 90' 6.7
  9. 21C. Holse 6.5
  10. 14L. Dimata ▼ 57' 6.2
  11. 9M. Mouandilmadji 6.7

Dự bị 10

  1. 17K. Schindler ▲ 57' 7.7
  2. 8S. Aydoğdu ▲ 84' 6.3
  3. 7A. Muja ▲ 84' 6.7
  4. 96B. Çetin ▲ 90'
  5. 13F. Tait
  6. 2Nanu
  7. 20M. Özbaskıcı
  8. 28S. Gönül
  9. 64T. Tosun
  10. 45H. Yeral

Thống kê

041
210
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm8
3Trúng đích2
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
1Phạt góc2
4Việt vị1
15Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
0Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
329Chuyền bóng473
208Chuyền chính xác325
63%Chính xác chuyền69%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

46Trận đấu40
80Ghi được63
62Thủng lưới47
1.74Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu