Göztepe vs Samsunspor
Tỷ số chung cuộc: Göztepe 2-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 1, hòa 2, Samsunspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Gürsel Aksel Stadyumu, Izmir
- Phong độ
- DWDLL Göztepe
- LDWLL Samsunspor
- 23' A. Kurtulan · Juan Santos 1-0
- HT1-0
- 59' Soner Gönül
- 61' ▲ L. Tomasson ▼ S. Gonul
- 61' ▲ P. Yaldir ▼ Z. Yavru
- 68' A. Kurtulan · Juan Santos 2-0
- 73' Efkan Bekiroğlu
- 73' ▲ A. Musaba ▼ E. Aydin
- 76' Rick Van Drongelen
- 81' ▲ I. Sabra ▼ A. Kurtulan
- 88' ▲ F. Bayir ▼ E. Bekiroglu
- 88' ▲ Y. E. Cift ▼ E. Kilinc
- 88' ▲ S. Aydogdu ▼ C. Holse
- 90'+3 ▲ T. Durakcay ▼ Rhaldney
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Lis
- 3Allan Godoi
- 4T. Altikardes
- 5Heliton
- 26M. Bokele
- 2A. Kurtulan▼ 81'
- 6Rhaldney▼ 90'
- 30A. Dennis
- 15A. Cherni
- 11E. Bekiroglu▼ 88'
- 9Juan Santos
Dự bị 8
- 17E. Kilicarslan
- 23F. Bayir▲ 88'
- 13Ruan Teixeira
- 77O. Bayrak
- 12I. Koybasi
- 33T. Durakcay▲ 90'
- 24S. Bouajila
- 7I. Sabra▲ 81'
- 1O. Kocuk
- 37L. Satka
- 24T. Borevkovic
- 4R. Van Drongelen
- 18Z. Yavru▼ 61'
- 6E. Aydin▼ 73'
- 29A. Makoumbou
- 28S. Gonul▼ 61'
- 21C. Holse▼ 88'
- 11E. Kilinc▼ 88'
- 9Marius
Dự bị 8
- 12A. Posiadala
- 48E. B. Toruz
- 55Y. E. Cift▲ 88'
- 17L. Tomasson▲ 61'
- 8S. Aydogdu▲ 88'
- 7A. Musaba▲ 73'
- 22P. Yaldir▲ 61'
- 16T. Bulbul
Thống kê
01⚑4
⚑320
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm5
2Trúng đích0
6Chệch đích3
2Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị3
18Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
269Chuyền bóng479
67%Chính xác chuyền80%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu53
46Ghi được80
36Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai48