İstanbul Başakşehir F.K. vs Samsunspor
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 3-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7, hòa 1, Samsunspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- DWLLL Samsunspor
- 6' E. Shomurodov11m 1-0
- 21' ▲ T. Borevkovic ▼ L. Satka
- 24' ▲ D. Selke ▼ B. Yildirim
- 41' Antoine Makoumbou
- 43' Y. Sari · E. Shomurodov 2-0
- HT2-0
- 49' Jerome Opoku
- 58' Amine Harit
- 69' Josafat Mendes
- 70' ▲ A. Fayzullaev ▼ A. Harit
- 74' ▲ A. Sousa ▼ Y. E. Cift
- 76' ▲ I. Brnic ▼ Y. Sari
- 76' ▲ O. Ergun ▼ M. Crespo
- 76' ▲ O. Ba ▼ L. Duarte
- 78' A. Fayzullaev 3-0
- 86' ▲ Z. Yavru ▼ J. Mendes
- 86' ▲ E. Albak ▼ E. Tavsan
- FT3-0
Đội hình
- 16M. Sengezer 7.2
- 42O. Sahiner 7.5
- 5L. Duarte ▼ 76' 7.0
- 3J. Opoku 7.2
- 88K. Karatas 6.9
- 7Y. Sari ⚽ ▼ 76' 8.2
- 8O. Kemen 7.3
- 13M. Crespo ▼ 76' 6.9
- 25A. Harit ▼ 70' 6.9
- 91B. Yildirim ▼ 24' 7.3
- 14E. Shomurodov ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 10
- 80D. Alemdar
- 9D. Selke ▲ 24' 6.9
- 21C. Operi
- 77I. Brnic ▲ 76' 6.7
- 11A. Fayzullaev ⚽ ▲ 70' 7.5
- 6O. Bulut
- 10N. Da Costa
- 4O. Ergun ▲ 76' 6.9
- 20U. Gunes
- 27O. Ba ▲ 76' 6.6
- 1O. Kocuk 6.0
- 2J. Mendes ▼ 86' 5.6
- 37L. Satka ▼ 21' 5.7
- 4R. Van Drongelen 6.6
- 17L. Tomasson 5.5
- 21C. Holse 6.3
- 29A. Makoumbou 6.7
- 7E. Tavsan ▼ 86' 6.6
- 55Y. E. Cift ▼ 74' 6.2
- 9Marius 6.3
- 19C. Ndiaye 6.5
Dự bị 7
- 48E. B. Toruz
- 33E. Ustun
- 18Z. Yavru ▲ 86' 6.6
- 24T. Borevkovic ▲ 21' 6.3
- 77A. Sousa ▲ 74' 6.3
- 23E. Albak ▲ 86' 6.3
- 15A. B. Diabbate
Thống kê
02⚑2
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm9
6Trúng đích1
11Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
303Chuyền bóng455
232Chuyền chính xác367
77%Chính xác chuyền81%
3.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu53
78Ghi được80
49Thủng lưới65
1.7Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai48