Samsunspor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Samsunspor vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 0-2 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 2, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
WLDLL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. HT0-0
  2. 57' E. Aydin A. Musaba
  3. 57' P. Yaldir O. Ntcham
  4. 66' 0-1 E. Shomurodov
  5. 67' L. Tomasson E. Kilinc
  6. 67' N. Da Costa A. Fayzullaev
  7. 67' B. Yildirim D. Selke
  8. 75' S. Aydogdu S. Gonul
  9. 75' Marius C. Holse
  10. 77' I. Brnic A. Harit
  11. 83' 0-2 B. Yildirim · E. Shomurodov
  12. 87' O. Ergun U. Gunes
  13. 87' O. Ba E. Shomurodov
  14. FT0-2

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 1O. Kocuk 5.6
  2. 18Z. Yavru 5.9
  3. 37L. Satka 6.5
  4. 4R. Van Drongelen 7.2
  5. 28S. Gonul ▼ 75' 6.6
  6. 29A. Makoumbou 7.0
  7. 7A. Musaba ▼ 57' 6.7
  8. 21C. Holse ▼ 75' 6.7
  9. 10O. Ntcham ▼ 57' 6.6
  10. 11E. Kilinc ▼ 67' 6.3
  11. 19C. Ndiaye 7.3

Dự bị 10

  1. 12A. Posiadala
  2. 33E. Ustun
  3. 55Y. E. Cift
  4. 24T. Borevkovic
  5. 8S. Aydogdu ▲ 75' 6.2
  6. 17L. Tomasson ▲ 67' 6.5
  7. 6E. Aydin ▲ 57' 5.9
  8. 22P. Yaldir ▲ 57' 6.3
  9. 16T. Bulbul
  10. 9Marius ▲ 75' 6.3
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuri Sahin
  1. 16M. Sengezer 7.5
  2. 6O. Bulut 7.3
  3. 5L. Duarte 7.2
  4. 3J. Opoku 7.2
  5. 21C. Operi 7.2
  6. 8O. Kemen 7.2
  7. 20U. Gunes ▼ 87' 6.6
  8. 11A. Fayzullaev ▼ 67' 6.6
  9. 14E. Shomurodov ▼ 87' 8.2
  10. 25A. Harit ▼ 77' 7.5
  11. 9D. Selke ▼ 67' 6.6

Dự bị 10

  1. 80D. Alemdar
  2. 10N. Da Costa ▲ 67' 6.6
  3. 2B. Ozdemir
  4. 42O. Sahiner
  5. 4O. Ergun ▲ 87' 6.7
  6. 18J. Kaluzinski
  7. 91B. Yildirim ▲ 67' 7.7
  8. 77I. Brnic ▲ 77' 6.7
  9. 27O. Ba ▲ 87' 6.6
  10. 36F. Ebosele

Thống kê

007
200
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi9
4Cứu thua4
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
461Chuyền bóng408
377Chuyền chính xác332
82%Chính xác chuyền81%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu46
80Ghi được78
65Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận1.7
19Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu