İstanbul Başakşehir F.K.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Samsunspor

İstanbul Başakşehir F.K. vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 4-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7, hòa 1, Samsunspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
DWLLL Samsunspor
  1. 19' K. Piątek · D. Türüç 1-0
  2. 21' Deniz Türüç
  3. 25' Rick Van Drongelen
  4. 31' Miguel Crespo
  5. HT1-0
  6. 46' Y. Çift Ľ. Šatka
  7. 48' Yunus Emre Çift
  8. 58' K. Piątek · O. Kemen 2-0
  9. 64' E. Kara M. Mouandilmadji
  10. 65' S. Gönül G. Laura
  11. 65' A. Muja K. Schindler
  12. 69' K. Piątek · O. Kemen 3-0
  13. 74' Davidson Ö. Şahiner
  14. 74' Ö. Beyaz Miguel Crespo
  15. 82' Matchoi Djaló O. Kemen
  16. 83' Y. Sarı D. Türüç
  17. 83' H. Güreler K. Piątek
  18. 83' C. Yüksel M. Bola
  19. 86' Davidson · Y. Sarı 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ç. Atan
  1. 16M. Şengezer 7.5
  2. 5Léo Duarte 7.3
  3. 3J. Opoku 7.6
  4. 6Lucas Lima 6.9
  5. 2B. Özdemir 7.5
  6. 23D. Türüç ▼ 83' 7.5
  7. 8O. Kemen ⇢2 ▼ 82' 8.3
  8. 13Miguel Crespo ▼ 74' 6.9
  9. 42Ö. Şahiner ▼ 74' 6.6
  10. 9K. Piątek ⚽3 ▼ 83' 9.3
  11. 11P. Keny 7.5

Dự bị 9

  1. 91Davidson ▲ 74' 7.3
  2. 17Ö. Beyaz ▲ 74' 6.3
  3. 22Matchoi Djaló ▲ 82' 6.7
  4. 26Y. Sarı ▲ 83' 7.3
  5. 15H. Güreler ▲ 83' 6.7
  6. 35H. Acun
  7. 25João Figueiredo
  8. 1V. Babacan
  9. 7S. Gürler
Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 6.2
  2. 18Z. Yavru 6.6
  3. 37Ľ. Šatka ▼ 46' 6.5
  4. 4R. van Drongelen 6.3
  5. 16M. Bola ▼ 83' 6.7
  6. 6Y. Bennasser 6.9
  7. 10O. Ntcham 6.9
  8. 17K. Schindler ▼ 65' 6.3
  9. 21C. Holse 6.7
  10. 27G. Laura ▼ 65' 6.5
  11. 9M. Mouandilmadji ▼ 64' 6.3

Dự bị 10

  1. 55Y. Çift ▲ 46' 6.3
  2. 29E. Kara ▲ 64' 6.3
  3. 28S. Gönül ▲ 65' 6.3
  4. 7A. Muja ▲ 65' 6.3
  5. 5C. Yüksel ▲ 83' 6.5
  6. 45H. Yeral
  7. 8S. Aydoğdu
  8. 72H. Tan
  9. 20M. Özbaskıcı
  10. 2Nanu

Thống kê

024
620
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm8
6Trúng đích1
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-1.14Bàn thắng ngăn chặn-1.14
364Chuyền bóng459
287Chuyền chính xác376
79%Chính xác chuyền82%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

54Trận đấu40
101Ghi được63
75Thủng lưới47
1.87Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn21
58Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu