Samsunspor
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Samsunspor vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 2-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 2, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
WLDLL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 34' Zeki Yavru
  2. HT0-0
  3. 49' Léo Duarte
  4. 51' O. Kemen Léo Duarte
  5. 64' A. Muja O. Ntcham
  6. 65' M. Mouandilmadji · M. Bola 1-0
  7. 68' Emre Kılınç
  8. 69' João Figueiredo Miguel Crespo
  9. 69' S. Gürler Davidson
  10. 72' R. van Drongelen · Z. Yavru 2-0
  11. 75' K. Schindler Z. Yavru
  12. 75' Matchoi Djaló O. Ergün
  13. 75' B. Özdemir B. Özcan
  14. 76' Marius Mouandilmadji
  15. 87' L. Dimata M. Mouandilmadji
  16. 88' S. Gönül E. Kılınç
  17. 90'+6 Marc Bola
  18. 90'+3 Celil Yüksel
  19. 90'+6 Berat Ayberk Özdemir
  20. FT2-0

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 8.2
  2. 18Z. Yavru ▼ 75' 7.7
  3. 37Ľ. Šatka 7.0
  4. 4R. van Drongelen 8.2
  5. 16M. Bola 7.5
  6. 5C. Yüksel 6.3
  7. 6Y. Bennasser 6.6
  8. 21C. Holse 6.2
  9. 10O. Ntcham ▼ 64' 6.9
  10. 11E. Kılınç ▼ 88' 7.3
  11. 9M. Mouandilmadji ▼ 87' 7.3

Dự bị 10

  1. 7A. Muja ▲ 64' 6.7
  2. 17K. Schindler ▲ 75' 6.9
  3. 14L. Dimata ▲ 87' 6.2
  4. 28S. Gönül ▲ 88' 6.6
  5. 96B. Çetin
  6. 13F. Tait
  7. 8S. Aydoğdu
  8. 45H. Yeral
  9. 27G. Laura
  10. 29E. Kara
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ç. Atan
  1. 16M. Şengezer 7.3
  2. 5Léo Duarte ▼ 51' 6.5
  3. 27O. Ba 6.6
  4. 3J. Opoku 7.2
  5. 6Lucas Lima 6.9
  6. 4O. Ergün ▼ 75' 7.6
  7. 23D. Türüç 6.3
  8. 13Miguel Crespo ▼ 69' 6.7
  9. 10B. Özcan ▼ 75' 6.2
  10. 91Davidson ▼ 69' 6.9
  11. 9K. Piątek 6.6

Dự bị 10

  1. 8O. Kemen ▲ 51' 6.9
  2. 25João Figueiredo ▲ 69' 6.9
  3. 7S. Gürler ▲ 69' 6.2
  4. 22Matchoi Djaló ▲ 75' 6.6
  5. 2B. Özdemir ▲ 75' 6.7
  6. 11P. Keny
  7. 70B. Kavraz
  8. 98D. Dilmen
  9. 15H. Güreler
  10. 75E. Kaplan

Thống kê

054
220
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm15
6Trúng đích6
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
5Cứu thua4
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
282Chuyền bóng494
206Chuyền chính xác428
73%Chính xác chuyền87%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

40Trận đấu54
63Ghi được101
47Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.87
15Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu