Samsunspor vs İstanbul Başakşehir F.K.
Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 2-4 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 1, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 2, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Phong độ
- DWLLL Samsunspor
- WLDLL İstanbul Başakşehir F.K.
- 43' 0-1 M. Depe
- HT0-1
- 46' ▲ S. Ozkan ▼ Valdomiro
- 52' 0-2 T. Yalcin
- 57' ▲ Tom ▼ E. Visca
- 62' ▲ E. Aydin ▼ E. Eksioglu
- 64' ▲ Á. Domínguez ▼ M. Yildirim
- 72' 0-3 Doka Madureira
- 79' ▲ Y. Tuncer ▼ A. Khubutia
- 82' Á. Domínguez 1-3
- 83' ▲ E. Sahin ▼ Doka Madureira
- 84' 1-4 P. Webó
- 90' T. Gekas 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1E. Taskiran
- 3André Bahía
- 24A. Khubutia ▼ 79'
- 4Valdomiro ▼ 46'
- 37H. Arslan
- 22A. Alkasi
- 5M. Fink
- 19M. Yildirim ▼ 64'
- 14M. Ceylan
- 32T. Gekas
- 12E. Ehiosun
Dự bị 7
- 87S. Ozkan ▲ 46'
- 23Á. Domínguez ▲ 64'
- 28Y. Tuncer ▲ 79'
- 6O. Azgar
- 16A. Özmen
- 20P. Lázár
- 99A. Cift
- 61O. Bahadir
- 5Marcus Vinicius
- 28M. Kus
- 17E. Eksioglu ▼ 62'
- 3M. Depe
- 7S. Gülpinar
- 8Z. Korkmaz
- 24T. Yalcin
- 22Doka Madureira ▼ 83'
- 13E. Visca ▼ 57'
- 9P. Webó
Dự bị 7
- 33Tom ▲ 57'
- 34E. Aydin ▲ 62'
- 67E. Sahin ▲ 83'
- 14B. Zulaloglu
- 15O. Sokullu
- 18M. Akan
- 94I. Yilmaz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 24 | +45 | 77 | |
| 2 | 34 | 61 - 34 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 60 - 39 | +21 | 56 | |
| 4 | 34 | 50 - 39 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 42 - 41 | +1 | 50 | |
| 6 | 34 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 7 | 34 | 57 - 54 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 35 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 48 | +1 | 49 | |
| 10 | 34 | 39 - 33 | +6 | 48 | |
| 11 | 34 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 56 | -12 | 44 | |
| 13 | 34 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 14 | 34 | 28 - 34 | -6 | 42 | |
| 15 | 34 | 32 - 42 | -10 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 18 | 34 | 22 - 77 | -55 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
36Ghi được60
50Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai38