İstanbul Başakşehir F.K. vs Samsunspor
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 1-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7, hòa 1, Samsunspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WLDLL İstanbul Başakşehir F.K.
- DWLLL Samsunspor
- 34' Marius Mouandilmadji
- 34' Marius Mouandilmadji
- HT0-0
- 46' ▲ E. İlkhan ▼ L. Dubois
- 46' ▲ A. Öztürk ▼ S. Gönül
- 47' D. Aleksić 1-0
- 50' Olivier Kemen
- 60' ▲ E. Kara ▼ B. Raman
- 69' Taylan Antalyalı
- 74' ▲ Ö. Şahiner ▼ O. Kemen
- 76' Osman Çelik
- 80' ▲ A. Muja ▼ T. Antalyalı
- 80' ▲ M. Fofana ▼ O. Çelik
- 83' Rick Van Drongelen
- 86' ▲ Souza ▼ D. Aleksić
- 86' ▲ P. Keny ▼ Davidson
- 90'+3 ▲ M. Abeid ▼ B. Özcan
- 90' ▲ M. Bola ▼ R. van Drongelen
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Şengezer 7.0
- 15L. Dubois ▼ 46' 6.9
- 5Léo Duarte 7.5
- 3J. Opoku 7.7
- 6Lucas Lima 7.3
- 20O. Kemen ▼ 74' 7.0
- 10B. Özcan ▼ 90' 7.2
- 23D. Türüç 7.3
- 8D. Aleksić ⚽ ▼ 86' 7.9
- 11Davidson ▼ 86' 6.9
- 9K. Piątek 7.0
Dự bị 10
- 26E. İlkhan ▲ 46' 6.7
- 42Ö. Şahiner ▲ 74' 6.6
- 89Souza ▲ 86' 6.9
- 17P. Keny ▲ 86' 6.6
- 19M. Abeid ▲ 90'
- 1V. Babacan
- 21M. Tekdemir
- 7S. Gürler
- 80B. Aydoğmuş
- 34Y. Dilek
- 1O. Kocuk 7.3
- 18Z. Yavru 7.0
- 37Ľ. Šatka 6.7
- 4R. van Drongelen ▼ 90' 6.6
- 28S. Gönül ▼ 46' 6.7
- 88O. Çelik ▼ 80' 6.9
- 48T. Antalyalı ▼ 80' 6.5
- 21C. Holse 6.5
- 10O. Ntcham 6.3
- 36B. Raman ▼ 60' 7.2
- 9M. Mouandilmadji 5.5
Dự bị 10
- 5A. Öztürk ▲ 46' 6.6
- 99E. Kara ▲ 60' 6.3
- 98A. Muja ▲ 80' 6.6
- 7M. Fofana ▲ 80' 6.9
- 16M. Bola ▲ 90' 6.6
- 22Y. Çift
- 25M. Yıldırım
- 23M. Gümüşkaya
- 72H. Tan
- 8S. Aydoğdu
Thống kê
02⚑5
⚑511
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm8
6Trúng đích1
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc5
4Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
584Chuyền bóng278
512Chuyền chính xác198
88%Chính xác chuyền71%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu42
68Ghi được51
53Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai35