Samsunspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Samsunspor vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 0-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 2, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 41' Emre Kılınç
  2. HT0-0
  3. 51' Léo Dubois
  4. 67' E. İlkhan D. Aleksić
  5. 67' E. Dennis D. Türüç
  6. 72' Z. Yavru M. Tirpan
  7. 75' E. Kartsev B. Özcan
  8. 75' S. Gürler D. Pelkas
  9. 82' Marius Mouandilmadji
  10. 82' Ousseynou Ba
  11. 82' M. Özbaskıcı F. Tait
  12. 82' S. Aydoğdu C. Holse
  13. 85' L. Dimata E. Kara
  14. 85' O. Çelik Y. Aït Bennasser
  15. 86' Ö. Şahiner L. Dubois
  16. FT0-0

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1O. Kocuk 6.7
  2. 24M. Tirpan ▼ 72' 7.2
  3. 37Ľ. Šatka 7.0
  4. 4R. van Drongelen 6.9
  5. 28S. Gönül 7.3
  6. 6Y. Aït Bennasser ▼ 85' 7.0
  7. 13F. Tait ▼ 82' 6.9
  8. 21C. Holse ▼ 82' 7.0
  9. 99E. Kara ▼ 85' 6.9
  10. 11E. Kılınç 6.9
  11. 9M. Mouandilmadji 6.9

Dự bị 10

  1. 18Z. Yavru ▲ 72' 6.3
  2. 20M. Özbaskıcı ▲ 82' 6.5
  3. 8S. Aydoğdu ▲ 82' 6.3
  4. 14L. Dimata ▲ 85' 6.7
  5. 88O. Çelik ▲ 85' 6.7
  6. 29J. Szumski
  7. 23M. Gümüşkaya
  8. 22Y. Çift
  9. 5A. Öztürk
  10. 7M. Fofana
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Ç. Atan
  1. 1V. Babacan 7.6
  2. 5Léo Duarte 7.9
  3. 27O. Ba 7.5
  4. 3J. Opoku 7.3
  5. 15L. Dubois ▼ 86' 7.2
  6. 23D. Türüç ▼ 67' 6.2
  7. 10B. Özcan ▼ 75' 7.0
  8. 8D. Aleksić ▼ 67' 6.6
  9. 25João Figueiredo 6.3
  10. 14D. Pelkas ▼ 75' 6.6
  11. 17P. Keny 7.2

Dự bị 10

  1. 26E. İlkhan ▲ 67' 6.9
  2. 99E. Dennis ▲ 67' 6.9
  3. 90E. Kartsev ▲ 75' 6.7
  4. 7S. Gürler ▲ 75' 6.3
  5. 42Ö. Şahiner ▲ 86' 6.3
  6. 21M. Tekdemir
  7. 88C. Sertel
  8. 6Lucas Lima
  9. 98D. Dilmen
  10. 19M. Abeid

Thống kê

028
020
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm7
2Trúng đích0
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc0
1Việt vị3
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
314Chuyền bóng501
242Chuyền chính xác428
77%Chính xác chuyền85%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

42Trận đấu49
51Ghi được68
58Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu