Galatasaray S.K. vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 10, hòa 0, Alanyaspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Phong độ
- WWWLW Galatasaray S.K.
- DWLWD Alanyaspor
- 23' Sacha Boey
- 26' Nuno Lima
- 45' S. Boey · L. Torreira 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 S. Mounie · F. Hadergjonaj
- 55' Fidan Aliti
- 58' L. Torreira · V. Osimhen 2-1
- 62' ▲ I. Hagi ▼ M. Elia
- 66' ▲ M. Lemina ▼ B. A. Yilmaz
- 72' Gaius Makouta
- 73' Noa Lang
- 73' ▲ I. Kaya ▼ Hwang Ui-Jo
- 79' ▲ I. Gundogan ▼ L. Torreira
- 79' ▲ I. Jakobs ▼ N. Lang
- 82' ▲ E. Keskin ▼ G. Makouta
- 82' ▲ G. Yalcin ▼ S. Mounie
- 82' ▲ F. Aksoy ▼ N. Lima
- 83' V. Osimhen 3-1
- 86' ▲ M. Icardi ▼ V. Osimhen
- 87' ▲ Y. Asprilla ▼ Gabriel Sara
- 90'+3 Wilfried Singo
- FT3-1
Đội hình
- 1U. Cakir 7.0
- 93S. Boey ⚽ 7.5
- 90W. Singo 6.6
- 6D. Sanchez 6.6
- 17E. Elmali 6.2
- 34L. Torreira ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.2
- 8Gabriel Sara ▼ 87' 6.7
- 10L. Sane 7.2
- 53B. A. Yilmaz ▼ 66' 6.3
- 77N. Lang ▼ 79' 7.2
- 45V. Osimhen ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.2
Dự bị 10
- 19G. Guvenc
- 20I. Gundogan ▲ 79' 6.3
- 42A. Bardakci
- 99M. Lemina ▲ 66' 6.9
- 4I. Jakobs ▲ 79' 6.6
- 23K. Ayhan
- 9M. Icardi ▲ 86' 6.3
- 21A. Kutucu
- 22Y. Asprilla ▲ 87'
- 74R. Nhaga
- 48Paulo Victor 7.2
- 3N. Lima ▼ 82' 6.2
- 5F. Aliti 6.9
- 50U. Akdag 6.6
- 94F. Hadergjonaj ⇢ 6.9
- 42G. Makouta ▼ 82' 6.3
- 17N. Janvier 7.0
- 11Ruan 6.7
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 73' 6.9
- 12M. Elia ▼ 62' 6.7
- 9S. Mounie ⚽ ▼ 82' 7.6
Dự bị 10
- 1E. Taskiran
- 14I. Hagi ▲ 62' 6.7
- 30Bruno Viana
- 8E. Keskin ▲ 82' 6.2
- 27I. Kaya ▲ 73' 6.3
- 18B. Mogultay
- 6I. Celik
- 7E. Karaca
- 10G. Yalcin ▲ 82' 6.7
- 20F. Aksoy ▲ 82' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑030
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm10
6Trúng đích5
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc0
6Việt vị1
18Phạm lỗi4
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
564Chuyền bóng381
507Chuyền chính xác330
90%Chính xác chuyền87%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu42
117Ghi được56
62Thủng lưới49
2.09Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai29