Alanyaspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-4 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 0, hòa 0, Galatasaray S.K. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
- Sân vận động
- Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
- Trọng tài
- A. Bitigen
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- WWWLW Galatasaray S.K.
- 14' 0-1 A. Bardakcı · K. Aktürkoğlu
- 17' E. Karaca11m 1-1
- 31' Yusuf Ozdemir
- 42' 1-2 M. Icardi · D. Mertens
- HT1-2
- 46' ▲ B. Yılmaz ▼ M. Icardi
- 48' 1-3 D. Mertens · K. Aktürkoğlu
- 55' Idrissa Doumbia
- 60' ▲ Z. Ferhat ▼ Ivan Cavaleiro
- 60' ▲ E. Bekiroğlu ▼ J. Rassoul
- 63' 1-4 M. Rashica · S. Adekugbe
- 65' ▲ N. Zaniolo ▼ D. Mertens
- 74' ▲ F. Bayır ▼ Y. Özdemir
- 74' ▲ F. Midtsjø ▼ Sérgio Oliveira
- 74' ▲ Y. Akgün ▼ M. Rashica
- 75' ▲ J. Balkovec ▼ I. Doumbia
- 80' ▲ B. Gomis ▼ K. Aktürkoğlu
- 82' ▲ O. Aydın ▼ E. Karaca
- 84' Pedro Pereira
- 90'+1 Barış Alper Yılmaz
- FT1-4
Đội hình
- 13R. Rúnarsson 7.5
- 27Pedro Pereira 5.9
- 20F. Aksoy 6.0
- 23J. Rassoul ▼ 60' 6.7
- 88Y. Özdemir ▼ 74' 6.3
- 98I. Doumbia ▼ 75' 6.5
- 8L. Fer 6.2
- 97A. Lusamba 6.3
- 7E. Karaca ⚽ ▼ 82' 7.2
- 93Koka 6.5
- 19Ivan Cavaleiro ▼ 60' 6.5
Dự bị 10
- 10Z. Ferhat ▲ 60' 6.7
- 11E. Bekiroğlu ▲ 60' 6.3
- 4F. Bayır ▲ 74' 6.7
- 29J. Balkovec ▲ 75' 6.6
- 70O. Aydın ▲ 82' 6.6
- 37M. Torlak
- 9E. Yardımcı
- 24E. Koulouris
- 17Wilson Eduardo
- 99Y. Karagöz
- 1F. Muslera 6.3
- 93S. Boey 6.9
- 25V. Nelsson 6.7
- 42A. Bardakcı ⚽ 7.7
- 32S. Adekugbe ⇢ 8.0
- 27Sérgio Oliveira ▼ 74' 6.6
- 5L. Torreira 7.2
- 26M. Rashica ⚽ ▼ 74' 7.3
- 10D. Mertens ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.5
- 7K. Aktürkoğlu ⇢2 ▼ 80' 7.5
- 99M. Icardi ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 10
- 53B. Yılmaz ▲ 46' 7.5
- 17N. Zaniolo ▲ 65' 6.2
- 6F. Midtsjø ▲ 74' 6.9
- 11Y. Akgün ▲ 74' 6.2
- 18B. Gomis ▲ 80' 6.9
- 22B. Kutlu
- 34O. Kocuk
- 23K. Ayhan
- 2L. Dubois
- 64Mata
Thống kê
03⚑6
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm19
2Trúng đích13
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
9Cứu thua1
430Chuyền bóng559
359Chuyền chính xác489
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
44Trận đấu55
71Ghi được116
84Thủng lưới52
1.61Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới22
33Trên 2.5 bàn38
39Hiệp hai58