Alanyaspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 0-4 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 0, hòa 0, Galatasaray S.K. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- WWWLW Galatasaray S.K.
- HT0-0
- 46' Leroy Fer
- 46' ▲ H. Ziyech ▼ K. Aktürkoğlu
- 46' ▲ K. Ayhan ▼ S. Aurier
- 56' 0-1 B. Yılmaz · K. Demirbay
- 61' 0-2 H. Ziyech · D. Mertens
- 62' ▲ Hwang Ui-Jo ▼ Richard
- 62' ▲ João Novais ▼ Koka
- 64' Leroy Fer
- 64' Leroy Fer
- 69' ▲ N. Janvier ▼ E. Karaca
- 72' 0-3 B. Yılmaz · D. Köhn
- 77' ▲ P. Sisto ▼ Y. Özdemir
- 77' ▲ D. Sánchez ▼ V. Nelsson
- 77' ▲ W. Zaha ▼ K. Demirbay
- 83' 0-4 M. Icardi
- 85' ▲ T. Ndombélé ▼ L. Torreira
- FT0-4
Đội hình
- 1E. Taşkıran 6.3
- 94F. Hadergjonaj 6.7
- 4F. Bayır 6.2
- 5F. Aliti 6.2
- 29J. Balkovec 6.7
- 25Richard ▼ 62' 7.2
- 8L. Fer 6.0
- 11O. Aydın 7.2
- 7E. Karaca ▼ 69' 6.3
- 88Y. Özdemir ▼ 77' 6.2
- 9Koka ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 16Hwang Ui-Jo ▲ 62' 6.6
- 10João Novais ▲ 62' 6.7
- 17N. Janvier ▲ 69' 6.5
- 18P. Sisto ▲ 77' 6.2
- 33Anderson Silva
- 20F. Aksoy
- 37M. Torlak
- 2Nuno Lima
- 28Carlos Eduardo
- 35Y. Aygün
- 1F. Muslera 7.7
- 92S. Aurier ▼ 46' 6.7
- 25V. Nelsson ▼ 77' 7.2
- 42A. Bardakcı 7.6
- 17D. Köhn ⇢ 7.3
- 34L. Torreira ▼ 85' 7.3
- 8K. Demirbay ⇢ ▼ 77' 7.0
- 53B. Yılmaz ⚽2 8.2
- 10D. Mertens ⇢ 8.7
- 7K. Aktürkoğlu ▼ 46' 6.3
- 9M. Icardi ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 22H. Ziyech ⚽ ▲ 46' 8.2
- 23K. Ayhan ▲ 46' 6.9
- 6D. Sánchez ▲ 77' 7.2
- 14W. Zaha ▲ 77' 6.9
- 91T. Ndombélé ▲ 85' 6.2
- 95Carlos Vinícius
- 50J. Yılmaz
- 18B. Kutlu
- 5E. Aydın
- 20Tetê
Thống kê
12⚑6
⚑600
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm20
3Trúng đích9
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
390Chuyền bóng480
318Chuyền chính xác408
82%Chính xác chuyền85%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu65
71Ghi được150
69Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận2.31
10Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn43
35Hiệp hai79