Alanyaspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 0-1 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 0, hòa 0, Galatasaray S.K. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- GAIN Park Stadium, Antalya
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- WWWLW Galatasaray S.K.
- 23' 0-1 M. Icardi · W. Singo
- 32' Gaius Makouta
- 40' Fidan Aliti
- HT0-1
- 46' ▲ M. Lemina ▼ L. Torreira
- 58' ▲ S. Mounie ▼ Hwang Ui-Jo
- 62' Davinson Sánchez
- 63' ▲ I. Jakobs ▼ A. Bardakci
- 63' ▲ I. Gundogan ▼ Gabriel Sara
- 71' ▲ I. Hagi ▼ I. Kaya
- 71' ▲ Ruan ▼ F. Hadergjonaj
- 77' ▲ M. Baltaci ▼ L. Sane
- 80' ▲ N. Janvier ▼ G. Makouta
- 85' ▲ V. Osimhen ▼ B. A. Yilmaz
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Taskiran 7.0
- 3N. Lima 6.9
- 5F. Aliti 6.9
- 50U. Akdag 7.6
- 94F. Hadergjonaj ▼ 71' 6.3
- 42G. Makouta ▼ 80' 6.5
- 58Maestro 7.3
- 88Y. Ozdemir 6.7
- 27I. Kaya ▼ 71' 6.9
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 58' 6.6
- 22U. Ogundu 6.3
Dự bị 10
- 48Paulo Victor
- 7E. Karaca
- 20F. Aksoy
- 30Bruno Viana
- 14I. Hagi ▲ 71' 6.3
- 11Ruan ▲ 71' 6.7
- 17N. Janvier ▲ 80' 6.9
- 9S. Mounie ▲ 58' 6.5
- 8E. Keskin
- 10G. Yalcin
- 1U. Cakir 9.7
- 90W. Singo ⇢ 7.6
- 6D. Sanchez 7.7
- 42A. Bardakci ▼ 63' 7.0
- 7R. Sallai 6.7
- 34L. Torreira ▼ 46' 6.7
- 8Gabriel Sara ▼ 63' 6.9
- 17E. Elmali 7.2
- 10L. Sane ▼ 77' 6.2
- 53B. A. Yilmaz ▼ 85' 6.9
- 9M. Icardi ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 19G. Guvenc
- 3M. Baltaci ▲ 77' 6.6
- 4I. Jakobs ▲ 63' 6.9
- 11Y. Akgun
- 18B. Kutlu
- 20I. Gundogan ▲ 63' 6.6
- 21A. Kutucu
- 23K. Ayhan
- 45V. Osimhen ▲ 85' 6.2
- 99M. Lemina ▲ 46' 7.2
Thống kê
02⚑6
⚑010
46%Kiểm soát bóng54%
22Dứt điểm7
8Trúng đích2
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
6Phạt góc0
0Việt vị4
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua8
2.58Bàn thắng ngăn chặn2.58
454Chuyền bóng557
372Chuyền chính xác487
82%Chính xác chuyền87%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu56
56Ghi được117
49Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai65