Galatasaray S.K. vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 4-0 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 10, hòa 0, Alanyaspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Sân vận động
- Rams Global Stadium, İstanbul
- Phong độ
- WWWLW Galatasaray S.K.
- DWLWD Alanyaspor
- 31' Nuno Lima
- 37' M. Icardi · D. Mertens 1-0
- 38' Barış Alper Yılmaz
- 45' D. Mertens · W. Zaha 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ João Novais ▼ P. Sisto
- 46' ▲ S. Córdova ▼ Carlos Eduardo
- 59' D. Mertens · M. Icardi 3-0
- 67' ▲ F. Hadergjonaj ▼ Nuno Lima
- 67' ▲ Loide Augusto ▼ E. Karaca
- 70' W. Zaha · M. Icardi 4-0
- 74' ▲ H. Ziyech ▼ D. Mertens
- 74' ▲ K. Demirbay ▼ L. Torreira
- 74' ▲ K. Aktürkoğlu ▼ B. Yılmaz
- 74' ▲ Tetê ▼ W. Zaha
- 79' ▲ V. Nelsson ▼ D. Sánchez
- 81' ▲ F. Aliti ▼ L. Fer
- FT4-0
Đội hình
- 1F. Muslera 7.3
- 93S. Boey 7.6
- 6D. Sánchez ▼ 79' 6.9
- 23K. Ayhan 7.6
- 88K. Karataş 6.9
- 91T. Ndombélé 7.2
- 34L. Torreira ▼ 74' 7.3
- 53B. Yılmaz ▼ 74' 7.2
- 10D. Mertens ⚽2 ⇢ ▼ 74' 9.3
- 14W. Zaha ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.7
- 9M. Icardi ⚽ ⇢2 9.0
Dự bị 10
- 22H. Ziyech ▲ 74' 7.2
- 8K. Demirbay ▲ 74' 6.7
- 7K. Aktürkoğlu ▲ 74' 6.3
- 20Tetê ▲ 74' 6.9
- 25V. Nelsson ▲ 79' 6.9
- 21H. Dervişoğlu
- 19G. Güvenç
- 94C. Bakambu
- 27Sérgio Oliveira
- 3Angeliño
- 1E. Taşkıran 7.5
- 2Nuno Lima ▼ 67' 6.2
- 20F. Aksoy 6.2
- 4F. Bayır 6.2
- 29J. Balkovec 6.3
- 8L. Fer ▼ 81' 6.2
- 17N. Janvier 6.9
- 11O. Aydın 6.3
- 7E. Karaca ▼ 67' 6.5
- 18P. Sisto ▼ 46' 6.2
- 28Carlos Eduardo ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 10João Novais ▲ 46' 6.3
- 9S. Córdova ▲ 46' 6.7
- 94F. Hadergjonaj ▲ 67' 6.3
- 27Loide Augusto ▲ 67' 6.9
- 5F. Aliti ▲ 81' 6.3
- 33Anderson Silva
- 35Y. Aygün
- 99Y. Karagöz
- 42Y. Bahadır
- 26E. Altıntaş
Thống kê
01⚑9
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
27Dứt điểm5
11Trúng đích1
10Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc3
6Việt vị3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
548Chuyền bóng322
481Chuyền chính xác243
88%Chính xác chuyền75%
3.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
65Trận đấu49
150Ghi được71
68Thủng lưới69
2.31Bàn thắng mỗi trận1.45
24Giữ sạch lưới10
43Trên 2.5 bàn26
79Hiệp hai35