Galatasaray S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alanyaspor

Galatasaray S.K. vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 1-0 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 10, hòa 0, Alanyaspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
RAMS Park, İstanbul
Phong độ
WWWLW Galatasaray S.K.
DWLWD Alanyaspor
  1. 6' Jure Balkovec
  2. 28' Y. Akgün · Gabriel Sara 1-0
  3. 30' Richard Cândido
  4. HT1-0
  5. 57' N. Janvier E. Karaca
  6. 64' S. Dursun S. Córdova
  7. 64' Rony Lopes Y. Özdemir
  8. 65' R. Sallai D. Mertens
  9. 66' Nicolas Janvier
  10. 69' Kaan Ayhan
  11. 81' M. Batshuayi M. Icardi
  12. 81' K. Demirbay Y. Akgün
  13. 90'+2 Fernando Muslera
  14. 90'+5 M. Baltacı K. Ayhan
  15. 90'+5 E. Jelert B. Yılmaz
  16. 90' Juan Christian Loide Augusto
  17. FT1-0

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Buruk
  1. 1F. Muslera 7.3
  2. 23K. Ayhan ▼ 90' 7.5
  3. 6D. Sánchez 7.7
  4. 42A. Bardakcı 7.2
  5. 4I. Jakobs 7.2
  6. 34L. Torreira 7.2
  7. 20Gabriel Sara 8.2
  8. 11Y. Akgün ▼ 81' 7.6
  9. 10D. Mertens ▼ 65' 7.6
  10. 53B. Yılmaz ▼ 90' 7.5
  11. 9M. Icardi ▼ 81' 6.6

Dự bị 10

  1. 7R. Sallai ▲ 65' 7.0
  2. 44M. Batshuayi ▲ 81' 6.6
  3. 8K. Demirbay ▲ 81' 7.0
  4. 90M. Baltacı ▲ 90'
  5. 24E. Jelert ▲ 90'
  6. 30Y. Demir
  7. 19G. Güvenç
  8. 25V. Nelsson
  9. 18B. Kutlu
  10. 5E. Aydın
Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1E. Taşkıran 8.7
  2. 94F. Hadergjonaj 6.9
  3. 3Nuno Lima 6.9
  4. 5F. Aliti 7.2
  5. 29J. Balkovec 6.3
  6. 25Richard 7.3
  7. 42G. Makouta 6.7
  8. 27Loide Augusto ▼ 90' 6.9
  9. 7E. Karaca ▼ 57' 6.2
  10. 88Y. Özdemir ▼ 64' 6.3
  11. 9S. Córdova ▼ 64' 6.7

Dự bị 10

  1. 17N. Janvier ▲ 57' 6.3
  2. 10S. Dursun ▲ 64' 6.2
  3. 11Rony Lopes ▲ 64' 6.9
  4. 70Juan Christian ▲ 90'
  5. 22B. Çeken
  6. 99Y. Karagöz
  7. 20F. Aksoy
  8. 21B. Bulut
  9. 23M. Bayram
  10. 26E. Altıntaş

Thống kê

0210
330
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm5
9Trúng đích0
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc3
2Việt vị4
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Cứu thua8
0.97Bàn thắng ngăn chặn0.97
468Chuyền bóng386
398Chuyền chính xác308
85%Chính xác chuyền80%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

61Trận đấu43
147Ghi được57
82Thủng lưới62
2.41Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới9
45Trên 2.5 bàn21
73Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu