Alanyaspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-2 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 0, hòa 0, Galatasaray S.K. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
- Sân vận động
- GAIN Park Stadium, Alanya
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- WWWLW Galatasaray S.K.
- -5' Günay Güvenç
- 23' T. Vilhena · F. Hadergjonaj 1-0
- 26' Barış Alper Yılmaz
- 45'+1 Mario Lemina
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Akgün ▼ M. Lemina
- 51' 1-1 F. Alitiphản lưới
- 52' Eren Elmalı
- 57' Fernando Muslera
- 62' 1-2 V. Osimhen · B. Yılmaz
- 72' ▲ Hwang Ui-Jo ▼ S. Córdova
- 72' ▲ R. Sallai ▼ E. Elmalı
- 74' Fidan Aliti
- 74' Álvaro Morata
- 79' ▲ K. Ayhan ▼ Álvaro Morata
- 82' Nuno Lima
- 84' ▲ A. Usluoğlu ▼ A. Šporar
- 84' ▲ N. Janvier ▼ F. Aksoy
- 86' Roland Sallai
- 90'+3 Ahmed Kutucu
- 90' ▲ K. Demirbay ▼ Gabriel Sara
- 90' ▲ A. Kutucu ▼ V. Osimhen
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Taşkıran 7.7
- 94F. Hadergjonaj ⇢ 7.0
- 20F. Aksoy ▼ 84' 6.7
- 3Nuno Lima 6.9
- 5F. Aliti 6.3
- 88Y. Özdemir 7.0
- 42G. Makouta 6.9
- 25Richard 6.9
- 52T. Vilhena ⚽ 7.7
- 9S. Córdova ▼ 72' 6.9
- 10A. Šporar ▼ 84' 6.3
Dự bị 10
- 16Hwang Ui-Jo ▲ 72' 6.3
- 15A. Usluoğlu ▲ 84' 6.7
- 17N. Janvier ▲ 84' 6.7
- 29J. Balkovec
- 99Y. Karagöz
- 8E. Keskin
- 4U. Toy
- 2B. Yavuz
- 7E. Karaca
- 23M. Bayram
- 1F. Muslera 6.6
- 29P. Frankowski 7.0
- 6D. Sánchez 7.7
- 42A. Bardakcı 7.2
- 17E. Elmalı ▼ 72' 6.9
- 34L. Torreira 7.3
- 99M. Lemina ▼ 46' 6.3
- 20Gabriel Sara ▼ 90' 7.9
- 77Álvaro Morata ▼ 79' 6.9
- 53B. Yılmaz ⇢ 6.9
- 45V. Osimhen ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 11Y. Akgün ▲ 46' 6.9
- 7R. Sallai ▲ 72' 6.6
- 23K. Ayhan ▲ 79' 6.3
- 8K. Demirbay ▲ 90'
- 21A. Kutucu ▲ 90'
- 24E. Jelert
- 26C. Cuesta
- 10D. Mertens
- 19G. Güvenç
- 18B. Kutlu
Thống kê
02⚑3
⚑471
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm18
2Trúng đích6
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
283Chuyền bóng555
213Chuyền chính xác483
75%Chính xác chuyền87%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
43Trận đấu61
57Ghi được147
62Thủng lưới82
1.33Bàn thắng mỗi trận2.41
9Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn45
25Hiệp hai73