İstanbul Başakşehir F.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fatih Karagümrük S.K.

İstanbul Başakşehir F.K. vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 2-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3, hòa 4, Fatih Karagümrük S.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
  1. 15' E. Shomurodov · C. Operi 1-0
  2. 29' Nuno Da Costa
  3. 42' Matías Kranevitter
  4. 45' Abbosbek Fayzullaev
  5. HT1-0
  6. 46' D. Selke N. Da Costa
  7. 57' I. Brnic A. Fayzullaev
  8. 57' T. Ahmed Serginho
  9. 67' M. Doh S. Larsson
  10. 75' 1-1 D. D. Fofana · B. Kalayci
  11. 81' B. Yildirim O. Kemen
  12. 84' T. Cukur B. Ozcan
  13. 87' O. Sahiner 2-1
  14. 89' Jure Balkovec
  15. 89' O. Ergun E. Shomurodov
  16. FT2-1

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuri Sahin
  1. 16M. Sengezer 7.3
  2. 42O. Sahiner 8.9
  3. 5L. Duarte 7.3
  4. 3J. Opoku 6.6
  5. 21C. Operi 7.0
  6. 8O. Kemen ▼ 81' 7.0
  7. 20U. Gunes 6.9
  8. 11A. Fayzullaev ▼ 57' 6.0
  9. 14E. Shomurodov ▼ 89' 8.0
  10. 25A. Harit 6.7
  11. 10N. Da Costa ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 80D. Alemdar
  2. 4O. Ergun ▲ 89'
  3. 2B. Ozdemir
  4. 15H. Gureler
  5. 6O. Bulut
  6. 18J. Kaluzinski
  7. 91B. Yildirim ▲ 81' 6.3
  8. 77I. Brnic ▲ 57' 6.9
  9. 27O. Ba
  10. 9D. Selke ▲ 46' 6.2
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Onur Korkmaz
  1. 13I. Grbic 7.5
  2. 47R. Esgaio 6.5
  3. 32M. Kadioglu 6.5
  4. 29J. Balkovec 6.3
  5. 33C. Kurukalip 6.7
  6. 5M. Kranevitter 6.6
  7. 8B. Ozcan ▼ 84' 6.3
  8. 70Serginho ▼ 57' 6.6
  9. 23S. Larsson ▼ 67' 6.0
  10. 72B. Kalayci 6.6
  11. 19D. D. Fofana 8.3

Dự bị 10

  1. 99F. Beklevic
  2. 11D. Johnson
  3. 14M. Doh ▲ 67' 6.2
  4. 15Kone
  5. 17A. Sivri
  6. 20T. Kalpakli
  7. 21T. Cukur ▲ 84' 6.2
  8. 24B. Ersoy
  9. 88T. Ahmed ▲ 57' 6.6
  10. 94A. Cinar

Thống kê

025
120
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị5
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
582Chuyền bóng354
516Chuyền chính xác281
89%Chính xác chuyền79%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
78Ghi được41
49Thủng lưới62
1.7Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu