İstanbul Başakşehir F.K. vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 0-2 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3, hòa 4, Fatih Karagümrük S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- 6' 0-1 Ryan Mendes · M. Rohdén
- 28' Eden Karzev
- 30' 0-2 M. Şengezerphản lưới
- 32' Serdar Gürler
- 38' Ryan Mendes
- 39' ▲ P. Keny ▼ E. Kartsev
- HT0-2
- 46' ▲ C. Sertel ▼ Ş. Özbayraklı
- 61' Marcus Rohdén
- 61' ▲ S. Dursun ▼ K. Lasagna
- 62' ▲ O. Shukurov ▼ Ryan Mendes
- 71' ▲ A. Ljajić ▼ M. Rohdén
- 82' ▲ E. Barlık ▼ D. Aleksić
- 85' Dimitrios Pelkas
- 87' ▲ S. Onur ▼ A. Uğur
- 87' ▲ B. Darri ▼ C. Keles
- 90'+4 Salih Dursun
- 90' Otabek Shukurov
- 90' ▲ B. Aydoğmuş ▼ D. Pelkas
- FT0-2
Đội hình
- 16M. Şengezer 6.2
- 2Ş. Özbayraklı ▼ 46' 7.0
- 32Edgar Ié 7.0
- 5Léo Duarte 7.7
- 60Lucas Lima 6.6
- 7S. Gürler 7.6
- 72E. Kartsev ▼ 39' 6.3
- 10B. Özcan 7.2
- 14D. Pelkas ▼ 90' 7.3
- 8D. Aleksić ▼ 82' 6.9
- 9K. Piątek 6.9
Dự bị 10
- 17P. Keny ▲ 39' 6.7
- 88C. Sertel ▲ 46' 6.9
- 29E. Barlık ▲ 82' 6.9
- 80B. Aydoğmuş ▲ 90'
- 1V. Babacan
- 34Y. Dilek
- 85M. Fofana
- 91B. Çelik
- 98D. Dilmen
- 24E. Karaağaç
- 1M. Dituro 7.9
- 3F. Veseli 6.9
- 26F. Ceccherini 7.6
- 5I. Drešević 7.3
- 18L. Mercan 7.0
- 6M. Rohdén ⇢ ▼ 71' 7.2
- 8S. Feghouli 6.7
- 77A. Uğur ▼ 87' 7.2
- 7C. Keles ▼ 87' 7.0
- 15K. Lasagna ▼ 61' 6.9
- 20Ryan Mendes ⚽ ▼ 62' 7.9
Dự bị 10
- 54S. Dursun ▲ 61' 6.2
- 29O. Shukurov ▲ 62' 6.3
- 10A. Ljajić ▲ 71' 6.3
- 17S. Onur ▲ 87' 6.3
- 11B. Darri ▲ 87' 6.7
- 23E. Bilgin
- 14E. Tatlı
- 22E. Tintiş
- 21E. Pehlivan
- 24L. Nicholas
Thống kê
03⚑5
⚑440
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
569Chuyền bóng355
495Chuyền chính xác290
87%Chính xác chuyền82%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu49
68Ghi được68
53Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai39