Fatih Karagümrük S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-1 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 3, hòa 4, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- 45' 0-1 F. Paolettiphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ D. Biraschi ▼ F. Ceccherini
- 56' Jerome Opoku
- 58' Deniz Türüç
- 61' ▲ K. Lasagna ▼ T. Teklić
- 72' ▲ P. Keny ▼ João Figueiredo
- 72' ▲ E. İlkhan ▼ Ö. Şahiner
- 74' Davide Biraschi
- 76' Davide Biraschi
- 76' Davide Biraschi
- 79' ▲ E. Tintiş ▼ A. Bertolacci
- 79' ▲ C. Keles ▼ Serdar Dursun
- 86' ▲ M. Tekdemir ▼ O. Ergün
- 88' Salih Dursun · V. Eysseric 1-1
- 90'+5 Valentin Eysseric
- 90'+1 ▲ L. Nicholas ▼ G. Yalçın
- 90'+1 ▲ D. Aleksić ▼ B. Özcan
- FT1-1
Đội hình
- 31S. Sirigu 8.3
- 3F. Veseli 6.7
- 54Salih Dursun ⚽ ▼ 79' 7.7
- 26F. Ceccherini ▼ 46' 6.5
- 18L. Mercan 7.0
- 91A. Bertolacci ▼ 79' 6.5
- 97F. Paoletti 6.6
- 99T. Teklić ▼ 61' 6.3
- 9V. Eysseric ⇢ 8.2
- 10G. Yalçın ▼ 90' 6.9
- 19Serdar Dursun ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 4D. Biraschi ▲ 46' 6.2
- 15K. Lasagna ▲ 61' 6.6
- 22E. Tintiş ▲ 79' 6.7
- 7C. Keles ▲ 79' 6.6
- 24L. Nicholas ▲ 90'
- 77A. Uğur
- 98A. Tuğyan
- 17S. Onur
- 23E. Bilgin
- 1V. Babacan 7.9
- 15L. Dubois 7.3
- 5Léo Duarte 6.9
- 3J. Opoku 6.7
- 6Lucas Lima 6.9
- 4O. Ergün ▼ 86' 7.2
- 23D. Türüç 7.6
- 42Ö. Şahiner ▼ 72' 6.7
- 10B. Özcan ▼ 90' 7.7
- 25João Figueiredo ▼ 72' 7.3
- 9K. Piątek 7.5
Dự bị 10
- 17P. Keny ▲ 72' 6.9
- 26E. İlkhan ▲ 72' 7.0
- 21M. Tekdemir ▲ 86' 6.5
- 8D. Aleksić ▲ 90'
- 91B. Çelik
- 27O. Ba
- 98D. Dilmen
- 16M. Şengezer
- 89Souza
- 80B. Aydoğmuş
Thống kê
13⚑4
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm19
6Trúng đích7
5Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị3
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
359Chuyền bóng454
272Chuyền chính xác387
76%Chính xác chuyền85%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu49
68Ghi được68
67Thủng lưới53
1.39Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai34