Fatih Karagümrük S.K.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Fatih Karagümrük S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-2 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 3, hòa 4, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Trọng tài
T. Numanoğlu
Phong độ
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 8' Léo Duarte
  2. 9' Rayyan Baniya
  3. 42' 0-1 D. Aleksić · S. Gürler
  4. 45'+4 F. Borini11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 71' M. Ozdoev A. Bertolacci
  7. 74' Otabek Shukurov
  8. 75' A. Ljajić E. Colley
  9. 77' P. Szysz P. Keny
  10. 78' B. Özcan L. Biglia
  11. 90'+5 L. Nicholas M. Ricci
  12. 90'+4 S. Feghouli O. Shukurov
  13. 90'+4 S. Okaka S. Gürler
  14. 90'+1 1-2 S. Gürler · B. Özcan
  15. 90'+2 M. Diagne 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Pirlo
  1. 1B. Şen 6.9
  2. 4D. Biraschi 6.9
  3. 99R. Baniya 6.3
  4. 5I. Drešević 7.5
  5. 18L. Mercan 6.6
  6. 29O. Shukurov ▼ 90' 6.9
  7. 8M. Ricci ▼ 90' 6.3
  8. 91A. Bertolacci ▼ 71' 6.9
  9. 19E. Colley ▼ 75' 6.7
  10. 9M. Diagne 7.7
  11. 16F. Borini 8.0

Dự bị 10

  1. 27M. Ozdoev ▲ 71' 6.3
  2. 10A. Ljajić ▲ 75' 6.7
  3. 24L. Nicholas ▲ 90'
  4. 89S. Feghouli ▲ 90'
  5. 54S. Dursun
  6. 6Bruno Rodrigues
  7. 22B. Kapacak
  8. 23C. Kablan
  9. 7S. Lobzhanidze
  10. 11K. Frei
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Belözoğlu
  1. 1V. Babacan 5.9
  2. 42Ö. Şahiner 6.5
  3. 5Léo Duarte 7.3
  4. 59A. Touba 6.6
  5. 60Lucas Lima 6.7
  6. 20L. Biglia ▼ 78' 6.6
  7. 17P. Keny ▼ 77' 6.2
  8. 21M. Tekdemir 6.7
  9. 8D. Aleksić 8.0
  10. 7S. Gürler ▼ 90' 7.2
  11. 25João Figueiredo 7.0

Dự bị 10

  1. 18P. Szysz ▲ 77' 6.5
  2. 19B. Özcan ▲ 78' 6.9
  3. 77S. Okaka ▲ 90'
  4. 88C. Erkin
  5. 2Ş. Özbayraklı
  6. 15B. Çelik
  7. 41E. Koyuncu
  8. 80B. Aydoğmuş
  9. 16M. Şengezer
  10. 34M. Arslantaş

Thống kê

022
710
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm14
5Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc7
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
595Chuyền bóng442
505Chuyền chính xác362
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu65
99Ghi được112
76Thủng lưới66
2.2Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu