İstanbul Başakşehir F.K. vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 0-0 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3, hòa 4, Fatih Karagümrük S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- B. Şimşek
- Phong độ
- WLDLL İstanbul Başakşehir F.K.
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 25' ▲ D. Biraschi ▼ S. Dursun
- HT0-0
- 56' Magomed Ozdoev
- 58' ▲ B. Özcan ▼ L. Biglia
- 58' ▲ S. Gürler ▼ P. Keny
- 65' ▲ P. Szysz ▼ M. Chouiar
- 66' Otabek Shukurov
- 79' ▲ E. Colley ▼ M. Diagne
- 86' ▲ D. Aleksić ▼ D. Türüç
- 86' ▲ S. Okaka ▼ B. Traoré
- 86' ▲ B. Kapacak ▼ J. Kouassi
- 86' ▲ S. Caulker ▼ M. Ozdoev
- 90'+3 Mahmut Tekdemir
- 90'+5 Otabek Shukurov
- 90'+5 Otabek Shukurov
- FT0-0
Đội hình
- 1V. Babacan 7.2
- 42Ö. Şahiner 7.5
- 5Léo Duarte 7.2
- 55Y. Ndayishimiye 7.3
- 60Lucas Lima 7.7
- 23D. Türüç ▼ 86' 6.9
- 20L. Biglia ▼ 58' 7.3
- 21M. Tekdemir 7.3
- 9B. Traoré ▼ 86' 6.3
- 17P. Keny ▼ 58' 6.3
- 11M. Chouiar ▼ 65' 6.9
Dự bị 10
- 19B. Özcan ▲ 58' 6.7
- 7S. Gürler ▲ 58' 6.6
- 18P. Szysz ▲ 65' 6.9
- 8D. Aleksić ▲ 86' 6.3
- 77S. Okaka ▲ 86' 6.3
- 98D. Dilmen
- 80Júnior Caiçara
- 59A. Touba
- 10M. Özil
- 3H. Kaldırım
- 2E. Viviano 7.2
- 54S. Dursun ▼ 25' 6.9
- 99R. Baniya 6.6
- 5I. Drešević 7.5
- 88C. Erkin 7.7
- 21J. Durmaz 6.2
- 27M. Ozdoev ▼ 86' 6.7
- 29O. Shukurov 6.2
- 70J. Kouassi ▼ 86' 6.5
- 9M. Diagne ▼ 79' 6.9
- 16F. Borini 6.2
Dự bị 10
- 4D. Biraschi ▲ 25' 7.0
- 19E. Colley ▲ 79' 6.3
- 22B. Kapacak ▲ 86' 6.3
- 44S. Caulker ▲ 86' 6.9
- 17S. Onur
- 24L. Nicholas
- 1B. Şen
- 11K. Frei
- 18L. Mercan
- 86B. Bekaroğlu
Thống kê
10⚑6
⚑331
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm7
1Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
633Chuyền bóng291
551Chuyền chính xác222
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
65Trận đấu45
112Ghi được99
66Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận2.2
24Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn33
56Hiệp hai48