Fatih Karagümrük S.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Fatih Karagümrük S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 0-2 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 3, hòa 4, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 27' Eldor Shomurodov
  2. 29' Berkay Özcan
  3. 37' Miguel Crespo
  4. HT0-0
  5. 46' Serginho T. Kalpakli
  6. 46' J. Camacho B. Kalayci
  7. 48' Tiago Çukur
  8. 60' I. Brnic D. Turuc
  9. 65' 0-1 I. Brnic · E. Shomurodov
  10. 68' M. Doh A. Gray
  11. 69' 0-2 A. Cinarphản lưới
  12. 73' N. Da Costa O. Kemen
  13. 85' U. Gunes M. Crespo
  14. 85' O. Beyaz Y. Sari
  15. 85' O. Ergun E. Shomurodov
  16. 86' Nuno Da Costa
  17. 86' T. Akgun B. Ozcan
  18. 86' A. Demirol D. Johnson
  19. FT0-2

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcel Lička
  1. 13I. Grbic 6.7
  2. 6A. R. Cankaya 6.5
  3. 32M. Kadioglu 6.7
  4. 94A. Cinar 6.0
  5. 29J. Balkovec 5.9
  6. 8B. Ozcan ▼ 86' 6.3
  7. 11D. Johnson ▼ 86' 6.7
  8. 20T. Kalpakli ▼ 46' 6.7
  9. 21T. Cukur 6.3
  10. 72B. Kalayci ▼ 46' 6.7
  11. 91A. Gray ▼ 68' 6.5

Dự bị 10

  1. 99F. Beklevic
  2. 33C. Kurukalip
  3. 27N. Ugrekhelidze
  4. 88O. Gumus
  5. 16T. Akgun ▲ 86' 6.5
  6. 34A. Demirol ▲ 86' 6.7
  7. 70Serginho ▲ 46' 6.9
  8. 37J. Camacho ▲ 46' 6.3
  9. 14M. Doh ▲ 68' 6.9
  10. 93K. Ozmen
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nuri Şahin
  1. 16M. Sengezer 7.3
  2. 36F. Ebosele 6.9
  3. 15H. Gureler 7.3
  4. 3J. Opoku 7.2
  5. 21C. Operi 7.2
  6. 2B. Ozdemir 6.9
  7. 23D. Turuc ▼ 60' 7.0
  8. 13M. Crespo ▼ 85' 6.3
  9. 8O. Kemen ▼ 73' 6.9
  10. 7Y. Sari ▼ 85' 7.0
  11. 14E. Shomurodov ▼ 85' 6.2

Dự bị 10

  1. 1V. Babacan
  2. 78L. Stancic
  3. 6O. Bulut
  4. 42O. Sahiner
  5. 20U. Gunes ▲ 85' 6.3
  6. 17O. Beyaz ▲ 85' 6.3
  7. 4O. Ergun ▲ 85' 6.9
  8. 45B. Aslan
  9. 77I. Brnic ▲ 60' 7.5
  10. 10N. Da Costa ▲ 73' 6.6

Thống kê

023
420
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm4
2Trúng đích1
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị5
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
381Chuyền bóng409
295Chuyền chính xác331
77%Chính xác chuyền81%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu46
41Ghi được78
62Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu